Hammarby W vs Kristianstad W
Tỷ số chung cuộc: Hammarby W 1-2 Kristianstad W tại Damallsvenskan, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hammarby W thắng 4, hòa 1, Kristianstad W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 18
- Sân vận động
- Hammarby IP, Stockholm
- Phong độ
- WDWWW Hammarby W
- LWDWL Kristianstad W
- 14' C. Tandberg 1-0
- 22' ▲ S. Holmberg ▼ S. Lennartsson
- 32' 1-1 A. Carlssonphản lưới
- HT1-1
- 46' ▲ E. Westin ▼ S. Vallotto
- 66' ▲ A. Jøsendal ▼ J. Blakstad
- 71' ▲ T. Sandén ▼ F. Widén
- 76' ▲ T. Sørbo ▼ E. Wangerheim
- 79' 1-2 H. Eiríksdóttir
- 84' ▲ S. Reidy ▼ G. Árnadóttir
- 84' ▲ J. Harrysson ▼ A. Nilsson
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Tamminen 6.5
- 17S. Lennartsson ▼ 22' 6.3
- 18A. Carlsson 6.9
- 2E. Nyström 7.2
- 25J. Andersson 6.9
- 6A. Miyagawa 7.2
- 7E. Joramo 7.2
- 10S. Vallotto ▼ 46' 6.6
- 11E. Wangerheim ▼ 76' 6.3
- 41J. Blakstad ▼ 66' 7.0
- 19C. Tandberg ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 31S. Holmberg ▲ 22' 6.5
- 23E. Westin ▲ 46' 6.7
- 9A. Jøsendal ▲ 66' 6.3
- 4T. Sørbo ▲ 76' 6.6
- 8E. Gibson
- 14B. Andersson
- 29M. Edrud
- 33M. Olsson 6.6
- 20G. Árnadóttir ▼ 84' 6.7
- 4C. Polkinghorne 7.3
- 13E. Petrović 6.9
- 14T. Persson 6.3
- 6C. Wickenheiser 6.2
- 8A. Nilsson ▼ 84' 6.6
- 18F. Widén ▼ 71' 6.6
- 7K. Tryggvadóttir 7.0
- 11H. Eiríksdóttir ⚽ 8.2
- 9R. Siemsen 6.7
Dự bị 7
- 29T. Sandén ▲ 71' 6.2
- 2S. Reidy ▲ 84' 6.3
- 27J. Harrysson ▲ 84' 6.2
- 1B. Maron
- 21T. Westlund Nilsson
- 22E. Olofsson
- 23J. Andersson
Thống kê
00⚑9
⚑300
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm15
2Trúng đích4
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn8
9Phạt góc3
3Việt vị2
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
487Chuyền bóng380
377Chuyền chính xác284
77%Chính xác chuyền75%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu30
100Ghi được57
35Thủng lưới32
2.5Bàn thắng mỗi trận1.9
23Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai36