Norrköping W vs Kristianstad W
Tỷ số chung cuộc: Norrköping W 1-4 Kristianstad W tại Damallsvenskan, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Norrköping W thắng 4, hòa 0, Kristianstad W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 8
- Phong độ
- WLDLL Norrköping W
- LWDWL Kristianstad W
- 2' 0-1 K. Tryggvadottir
- 39' 0-2 B. Olsson · S. Reidy
- HT0-2
- 57' 0-3 A. Egner
- 61' ▲ A. Hellekant ▼ S. Rehnberg
- 61' ▲ F. Holmberg ▼ D. Leskinen
- 61' ▲ V. Veber ▼ E. Burvall
- 65' ▲ T. Sanden ▼ A. Egner
- 71' Viktoria Veber
- 73' ▲ F. Lindwall ▼ E. Rombing
- 73' ▲ M. Janzen ▼ A. Sayer
- 73' ▲ R. Siemsen ▼ B. Olsson
- 73' ▲ F. Widen ▼ K. Tryggvadottir
- 80' ▲ A. Karlsson ▼ J. Conijnenberg
- 83' ▲ E. Broddheimer ▼ A. Johannsdottir
- 90' 0-4 M. Janzen · F. Widen
- 90' A. Karlsson · A. Hellekant 1-4
- FT1-4
Đội hình
- 1S. Hjern 6.3
- 7E. Rombing ▼ 73' 6.7
- 13M. Regnas 6.6
- 23M. Antoine 6.3
- 2S. Cary Angel 6.7
- 10W. Leidhammar 6.2
- 14E. Burvall ▼ 61' 6.5
- 11V. Milivojevic 7.0
- 16S. Rehnberg ▼ 61' 6.2
- 9J. Conijnenberg ▼ 80' 6.2
- 20D. Leskinen ▼ 61' 7.0
Dự bị 6
- 17A. Hellekant ▲ 61' 7.0
- 18F. Holmberg ▲ 61' 6.3
- 21F. Lindwall ▲ 73' 6.7
- 25V. Veber ▲ 61' 6.3
- 26A. Karlsson ▲ 80'
- 40C. Delisle
- 33M. Olsson 6.9
- 8A. Nilsson 6.6
- 13E. Petrovic 6.9
- 2S. Reidy 6.9
- 14T. Persson 6.9
- 17A. Sayer ▼ 73' 6.9
- 6A. Johannsdottir ⇢ ▼ 83' 7.9
- 7K. Tryggvadottir ⚽ ▼ 73' 7.5
- 27V. Persson 6.7
- 4A. Egner ⚽ ▼ 65' 7.2
- 11B. Olsson ⚽ ▼ 73' 7.2
Dự bị 6
- 1M. Mellblom
- 3M. Janzen ⚽ ▲ 73' 7.2
- 9R. Siemsen ▲ 73' 6.3
- 18F. Widen ▲ 73' 6.2
- 25E. Broddheimer ▲ 83' 6.7
- 29T. Sanden ▲ 65' 6.3
Thống kê
01⚑6
⚑100
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm9
3Trúng đích8
2Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
6Phạt góc1
3Việt vị4
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
386Chuyền bóng515
293Chuyền chính xác399
76%Chính xác chuyền77%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
30Trận đấu31
46Ghi được54
39Thủng lưới42
1.53Bàn thắng mỗi trận1.74
11Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai28