Norrköping W vs Kristianstad W
Tỷ số chung cuộc: Norrköping W 2-0 Kristianstad W tại Damallsvenskan, 5 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Norrköping W thắng 4, hòa 0, Kristianstad W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 15
- Sân vận động
- PlatinumCars Arena, Norrköping
- Phong độ
- WLDLL Norrköping W
- LWDWL Kristianstad W
- 44' Hlín Eiríksdóttir
- HT0-0
- 61' W. Leidhammar 1-0
- 69' ▲ T. Sandén ▼ G. Árnadóttir
- 73' ▲ M. Regnås Valcic ▼ S. Ravnell
- 81' ▲ A. Hellekant ▼ S. Fornes
- 86' ▲ M. Janzen ▼ C. Polkinghorne
- 90'+3 ▲ E. Burvall ▼ F. Andersson
- 90'+1 Ann My Cato
- 90'+3 A. Hellekant 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Hjern 7.2
- 7E. Rombing ⇢ 7.5
- 23M. Antoine 6.9
- 4E. Handfast 7.3
- 2S. Cary 7.3
- 5M. Cato 6.6
- 22F. Andersson ▼ 90' 7.0
- 10W. Leidhammar ⚽ 7.5
- 11V. Milivojević 7.9
- 19S. Ravnell ▼ 73' 7.2
- 9S. Fornes ▼ 81' 6.5
Dự bị 6
- 3M. Regnås Valcic ▲ 73' 6.2
- 17A. Hellekant ⚽ ▲ 81' 7.6
- 14E. Burvall ▲ 90'
- 8M. Wiklander
- 32E. Lind
- 21F. Lindwall
- 33M. Olsson 6.7
- 20G. Árnadóttir ▼ 69' 6.2
- 4C. Polkinghorne ▼ 86' 7.2
- 13E. Petrović 7.2
- 2S. Reidy 6.3
- 14T. Persson 6.2
- 11H. Eiríksdóttir 6.7
- 10E. Alanen 6.6
- 6C. Wickenheiser 6.0
- 7K. Tryggvadóttir 6.3
- 9T. Tindell 7.2
Dự bị 7
- 29T. Sandén ▲ 69' 6.5
- 21M. Janzen ▲ 86' 6.3
- 8A. Nilsson
- 18F. Widén
- 25E. Broddheimer
- 27J. Harrysson
- 1B. Maron
Thống kê
01⚑5
⚑510
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm7
4Trúng đích2
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc5
1Việt vị4
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
323Chuyền bóng516
204Chuyền chính xác399
63%Chính xác chuyền77%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
40Ghi được57
39Thủng lưới32
1.25Bàn thắng mỗi trận1.9
9Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai36