Häcken W vs Brommapojkarna W
Tỷ số chung cuộc: Häcken W 6-1 Brommapojkarna W tại Damallsvenskan, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Häcken W thắng 7, hòa 0, Brommapojkarna W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 7
- Phong độ
- WWWWD Häcken W
- LLDDW Brommapojkarna W
- 10' F. Schroder · H. Kitagawa 1-0
- 20' F. Schroder 2-0
- 25' F. Schroder · A. Anvegard 3-0
- 29' T. Tindell · M. Jusu Bah 4-0
- 31' Julia Olsson
- 38' T. Tindell 5-0
- HT5-0
- 46' Ida Bengtsson
- 55' ▲ M. Nilden ▼ T. Tindell
- 55' ▲ H. Wijk ▼ A. Bergstrom
- 55' ▲ P. Nystrom ▼ A. Anvegard
- 55' ▲ H. Sampaio ▼ C. Wickenheiser
- 63' 5-1 L. Lillback · T. Olvestad
- 65' ▲ E. Toivio ▼ F. Thornqvist
- 65' ▲ A. Priks ▼ I. Bengtsson
- 65' ▲ S. Paulsson ▼ S. Frigren
- 82' ▲ A. Selerud ▼ M. Jusu Bah
- 86' ▲ L. Bang ▼ J. Olsson
- 86' ▲ E. Michelsson ▼ T. Olvestad
- 90' A. Selerud · P. Nystrom 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 13J. Falk 6.6
- 25A. Bergstrom ▼ 55' 7.0
- 4E. Ostlund 6.3
- 18L. Lowing 6.2
- 8H. Kitagawa 7.6
- 5C. Wickenheiser ▼ 55' 7.0
- 21J. Sorensen 7.2
- 24T. Tindell ⚽2 ▼ 55' 8.3
- 10A. Anvegard ⇢ ▼ 55' 7.9
- 11M. Jusu Bah ⇢ ▼ 82' 7.3
- 9F. Schroder ⚽3 10.0
Dự bị 9
- 1F. Birkisdottir
- 6E. Byrnak
- 12S. Sandbech
- 14M. Nilden ▲ 55' 6.9
- 15A. Selerud ⚽ ▲ 82' 7.3
- 19N. Akgun
- 20H. Wijk ▲ 55' 6.9
- 22P. Nystrom ▲ 55' 7.2
- 30H. Sampaio ▲ 55' 7.0
- 1C. Ekstrand 6.9
- 6S. Frigren ▼ 65' 6.2
- 3J. Olsson ▼ 86' 6.2
- 4E. Hjertberg 5.2
- 25J. Baekkelund 6.3
- 13P. Broddner-Klingspor 5.2
- 12T. Olvestad ⇢ ▼ 86' 7.2
- 18I. Bengtsson ▼ 65' 5.6
- 8J. Svedberg 6.5
- 14F. Thornqvist ▼ 65' 6.6
- 10L. Lillback
Dự bị 7
- 20E. Johansson
- 9E. Engstrom
- 11E. Toivio ▲ 65' 6.3
- 17A. Priks ▲ 65' 6.6
- 21L. Bang ▲ 86' 6.2
- 22E. Michelsson ▲ 86' 6.3
- 23S. Paulsson ▲ 65' 6.3
Thống kê
00⚑11
⚑120
59%Kiểm soát bóng41%
23Dứt điểm9
13Trúng đích3
6Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn0
11Phạt góc1
3Việt vị0
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
505Chuyền bóng340
407Chuyền chính xác251
81%Chính xác chuyền74%
4.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
44Trận đấu32
144Ghi được56
27Thủng lưới68
3.27Bàn thắng mỗi trận1.75
25Giữ sạch lưới4
30Trên 2.5 bàn23
80Hiệp hai33