Djurgården W vs Norrköping W
Tỷ số chung cuộc: Djurgården W 1-1 Norrköping W tại Damallsvenskan, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Djurgården W thắng 2, hòa 4, Norrköping W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 6
- Sân vận động
- Stockholms Olympiastadion, Stockholm
- Phong độ
- WWDWL Djurgården W
- WLDLL Norrköping W
- 15' 0-1 J. Conijnenberg
- HT0-1
- 53' ▲ O. Ulenius ▼ L. Duras
- 55' ▲ S. Rehnberg ▼ J. Conijnenberg
- 55' ▲ D. Leskinen ▼ A. Hellekant
- 69' Sofia Hjern
- 71' ▲ T. Almqvist ▼ U. Watanabe
- 71' ▲ M. Staffansson ▼ A. Jonasson
- 72' Nanne Ruuskanen
- 72' ▲ M. Regnas ▼ J. Wik
- 77' ▲ S. Yekka ▼ N. Ruuskanen
- 78' Carrie Jones
- 83' ▲ F. Mawete ▼ M. Larsson
- 90'+6 ▲ E. Burvall ▼ E. Handfast
- 90' T. Almqvist 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 35A. Koivunen 6.6
- 3A. Lobanova 6.3
- 4N. Ruuskanen ▼ 77' 6.2
- 13C. Ashe 6.6
- 2E. Hed 6.7
- 19L. Duras ▼ 53' 6.0
- 11T. Asland 7.9
- 6A. Jonasson ▼ 71' 6.9
- 23U. Watanabe ▼ 71' 7.0
- 9P. Hammarlund 6.6
- 14M. Larsson ▼ 83' 7.0
Dự bị 9
- 30E. Bjorklund
- 5A. Svensson
- 7O. Ulenius ▲ 53' 6.9
- 10T. Almqvist ⚽ ▲ 71' 6.5
- 12S. Yekka ▲ 77' 6.6
- 16O. Sjoblom
- 17F. Mawete ▲ 83' 6.3
- 18E. Westlund
- 21M. Staffansson ▲ 71' 6.5
- 1S. Hjern 6.9
- 15J. Wik ▼ 72' 6.2
- 23M. Antoine 6.2
- 4E. Handfast ▼ 90' 7.0
- 2S. Cary Angel 6.9
- 7E. Rombing 6.9
- 8C. Jones 5.9
- 11V. Milivojevic 6.9
- 10W. Leidhammar 7.7
- 9J. Conijnenberg ⚽ ▼ 55' 7.2
- 17A. Hellekant ▼ 55' 6.6
Dự bị 8
- 13M. Regnas ▲ 72' 7.0
- 14E. Burvall ▲ 90'
- 16S. Rehnberg ▲ 55' 6.7
- 18F. Holmberg
- 20D. Leskinen ▲ 55' 7.5
- 21F. Lindwall
- 25V. Veber
- 40C. Delisle
Thống kê
01⚑10
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm9
2Trúng đích5
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
10Phạt góc3
2Việt vị2
10Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
428Chuyền bóng333
309Chuyền chính xác238
72%Chính xác chuyền71%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
31Trận đấu30
58Ghi được46
43Thủng lưới39
1.87Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai22