Norrköping W
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Djurgården W

Norrköping W vs Djurgården W

Tỷ số chung cuộc: Norrköping W 2-2 Djurgården W tại Damallsvenskan, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Norrköping W thắng 2, hòa 4, Djurgården W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 2
Sân vận động
PlatinumCars Arena, Norrköping
Phong độ
WLDLL Norrköping W
WWDWL Djurgården W
  1. 9' 0-1 S. Koyama
  2. 34' W. Leidhammar 1-1
  3. HT1-1
  4. 49' S. Fornes 2-1
  5. 52' 2-2 B. Kollmats
  6. 66' L. Hvarfner L. Duras
  7. 66' M. Brochmann O. Ländin Sjöblom
  8. 67' S. Rehnberg M. Wiklander
  9. 67' D. Leskinen S. Ravnell
  10. 82' V. Veber S. Fornes
  11. 90'+5 Wilma Leidhammar
  12. 90'+3 I. Vårhus L. Hvarfner
  13. FT2-2

Đội hình

Norrköping W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Fredheim
  1. 32E. Lind 6.5
  2. 7E. Rombing 7.3
  3. 4E. Handfast 6.3
  4. 3M. Regnås Valcic 6.3
  5. 2S. Cary 6.3
  6. 5M. Cato 6.6
  7. 22F. Andersson 6.9
  8. 19S. Ravnell ▼ 67' 6.9
  9. 10W. Leidhammar 7.3
  10. 8M. Wiklander ▼ 67' 6.2
  11. 9S. Fornes ▼ 82' 7.7

Dự bị 7

  1. 16S. Rehnberg ▲ 67' 6.5
  2. 20D. Leskinen ▲ 67' 6.5
  3. 25V. Veber ▲ 82' 6.7
  4. 1S. Hjern
  5. 6J. Egeriis
  6. 14E. Burvall
  7. 21F. Lindwall
Djurgården W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Fernández
  1. 15E. Björklund 6.5
  2. 3A. Lobanova 6.9
  3. 29M. Plan 7.0
  4. 23B. Kollmats 7.7
  5. 2E. Hed 6.7
  6. 11T. Åsland 7.3
  7. 8N. Lilja 7.3
  8. 10T. Almqvist 6.9
  9. 27S. Koyama 7.9
  10. 19L. Duras ▼ 66' 6.5
  11. 31O. Ländin Sjöblom ▼ 66' 5.6

Dự bị 7

  1. 24L. Hvarfner ▲ 66' 6.6
  2. 99M. Brochmann ▲ 66' 6.3
  3. 4I. Vårhus ▲ 90'
  4. 45A. Hagen
  5. 48E. Westlund
  6. 35I. Andersson
  7. 44M. Ankarcrona

Thống kê

012
500
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm12
4Trúng đích4
4Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
2Phạt góc5
1Việt vị8
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
339Chuyền bóng511
237Chuyền chính xác409
70%Chính xác chuyền80%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
26 99 - 9 +90 75
2
Häcken W
26 68 - 17 +51 64
3
Hammarby W
26 66 - 14 +52 61
4
Kristianstad W
26 52 - 30 +22 52
5
Norrköping W
26 32 - 34 -2 38
6
Piteå W
26 24 - 30 -6 33
7
Djurgården W
26 34 - 38 -4 31
8
Växjö W
26 27 - 49 -22 30
9
Linköping W
26 32 - 51 -19 29
10
Vittsjö W
26 25 - 41 -16 27
11
Brommapojkarna W
26 32 - 52 -20 27
12
AIK W
26 36 - 54 -18 26
13
KIF Örebro W
26 19 - 43 -24 19
14
Trelleborg W
26 12 - 96 -84 3
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
40Ghi được41
39Thủng lưới45
1.25Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu