Piteå W vs AIK W
Tỷ số chung cuộc: Piteå W 2-0 AIK W tại Damallsvenskan, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Piteå W thắng 3, hòa 1, AIK W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 2
- Phong độ
- LLWDW Piteå W
- WLLLD AIK W
- 20' Matilda Plan
- 45' E. Gray · S. Swedman 1-0
- HT1-0
- 65' ▲ M. Sjostrom ▼ N. Selin
- 66' ▲ A. Johannesen ▼ E. Viklund
- 67' E. Gray · J. Johansson 2-0
- 76' ▲ A. Beard ▼ O. Lindstedt
- 76' ▲ A. Bogucka ▼ H. Tabata
- 80' ▲ A. Imo ▼ C. Edlund
- 90' ▲ S. Sampson ▼ E. Gray
- FT2-0
Đội hình
- 13L. Brzykcy 7.3
- 17S. Henriksson 7.6
- 5W. Carlsson 7.2
- 15M. Henschler 7.9
- 16M. Green 7.2
- 6O. Holm 6.3
- 4J. Johansson ⇢ 7.2
- 11C. Edlund ▼ 80' 6.3
- 24E. Gray ⚽2 ▼ 90' 8.2
- 19E. Viklund ▼ 66' 7.2
- 12S. Swedman ⇢ 6.9
Dự bị 7
- 10A. Imo ▲ 80' 6.5
- 21E. Hedman
- 9S. Sampson ▲ 90'
- 3A. Johannesen ▲ 66' 6.2
- 14F. Michael
- 1L. Koss
- 8E. Astrom
- 30S. Backmark 6.3
- 22A. Oskarsson 6.6
- 4J. Nordin 6.6
- 29M. Plan 7.2
- 25O. Lindstedt ▼ 76' 6.3
- 13D. Famili 6.7
- 7S. Carstens 6.5
- 23E. Reidy 7.3
- 5H. Tabata ▼ 76' 6.9
- 14A. Grabus 6.7
- 18N. Selin ▼ 65' 6.7
Dự bị 7
- 6F. Saving
- 3A. Beard ▲ 76' 6.3
- 9M. Sjostrom ▲ 65' 6.9
- 37P. Fischerova
- 20A. Bogucka ▲ 76' 6.3
- 28E. Agnekil
- 15E. Schampi
Thống kê
00⚑2
⚑910
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm9
3Trúng đích2
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
2Phạt góc9
1Việt vị1
18Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
362Chuyền bóng421
261Chuyền chính xác305
72%Chính xác chuyền72%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
30Trận đấu30
43Ghi được44
48Thủng lưới48
1.43Bàn thắng mỗi trận1.47
6Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai22