Piteå W vs AIK W
Tỷ số chung cuộc: Piteå W 5-3 AIK W tại Damallsvenskan, 27 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Piteå W thắng 3, hòa 1, AIK W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 13
- Sân vận động
- LF Arena, Piteå
- Phong độ
- LLWDW Piteå W
- WLLLD AIK W
- 10' M. Green11m 1-0
- 15' 1-1 A. Svensson
- 42' Á. Johannesen 2-1
- 45' J. Johansson 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ N. Selin ▼ E. Jansson
- 61' ▲ S. Parkner ▼ P. Fischerová
- 67' ▲ E. Schampi ▼ A. Svensson
- 67' ▲ M. Johansson ▼ V. Dahlqvist
- 70' ▲ E. Åström ▼ C. Edlund
- 70' ▲ E. Viklund ▼ Á. Johannesen
- 72' E. Viklund 4-1
- 73' 4-2 M. Rojas Flores
- 75' J. Johansson 5-2
- 76' ▲ E. Engström ▼ M. Rojas Flores
- 80' ▲ W. Carlsson ▼ S. Swedman
- 80' ▲ M. Ekblom ▼ J. Johansson
- 84' 5-3 E. Engström
- FT5-3
Đội hình
- 1M. Öhman
- 17S. Henriksson
- 15E. Löfqvist
- 14F. Ikidi Michael
- 16M. Green
- 6O. Holm
- 4J. Johansson▼ 80'
- 11C. Edlund▼ 70'
- 7S. Eriksson
- 3Á. Johannesen▼ 70'
- 12S. Swedman▼ 80'
Dự bị 7
- 8E. Åström▲ 70'
- 19E. Viklund▲ 70'
- 5W. Carlsson▲ 80'
- 20M. Ekblom▲ 80'
- 2T. Eriksson
- 13S. Leshnak Murphy
- 21R. Aronsson
- 30S. Backmark
- 17E. Jansson▼ 46'
- 4J. Nordin
- 37P. Fischerová▼ 61'
- 2A. Svensson▼ 67'
- 8V. Dahlqvist▼ 67'
- 23E. Reidy
- 25O. Lindstedt
- 7M. Rojas Flores▼ 76'
- 13D. Famili
- 12N. Jakobsson
Dự bị 7
- 18N. Selin▲ 46'
- 3S. Parkner▲ 61'
- 15E. Schampi▲ 67'
- 34M. Johansson▲ 67'
- 20E. Engström▲ 76'
- 21S. Frigren
- 32V. Persbeck
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
37Ghi được44
34Thủng lưới61
1.23Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai26