Brommapojkarna W vs Norrköping W
Tỷ số chung cuộc: Brommapojkarna W 0-1 Norrköping W tại Damallsvenskan, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Brommapojkarna W thắng 2, hòa 3, Norrköping W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 22
- Sân vận động
- Grimsta IP, Stockholm
- Phong độ
- LLDDW Brommapojkarna W
- WLDLL Norrköping W
- HT0-0
- 57' 0-1 W. Leidhammar
- 63' ▲ E. Burvall ▼ D. Leskinen
- 66' Elsa Karlsson
- 66' ▲ E. Engström ▼ K. Andrup
- 76' ▲ E. Toivio ▼ J. Olsson
- 76' ▲ F. Thörnqvist ▼ A. Engman
- 76' ▲ E. Johansson ▼ I. Bengtsson
- 82' ▲ M. Regnås Valcic ▼ S. Rehnberg
- 90'+1 ▲ V. Veber ▼ C. Jones
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Koivunen 8.3
- 3J. Olsson ▼ 76' 6.2
- 7S. Olai 6.7
- 15E. Karlsson 7.2
- 5W. Wärulf 6.6
- 10A. Engman ▼ 76' 7.0
- 6F. Hjelm-Rönnlund 6.3
- 9J. Svedberg 7.2
- 18I. Bengtsson ▼ 76' 6.2
- 13K. Andrup ▼ 66' 6.5
- 12T. Ölvestad 8.0
Dự bị 7
- 19E. Engström ▲ 66' 6.9
- 11E. Toivio ▲ 76' 6.6
- 14F. Thörnqvist ▲ 76' 6.9
- 16E. Johansson ▲ 76' 6.5
- 4E. Hjertberg
- 20E. Johansson ▲ 76' 6.5
- 21P. Broddner Klingspor
- 40C. DeLisle 7.5
- 7E. Rombing 7.9
- 4E. Handfast 7.3
- 23M. Antoine 7.7
- 2S. Cary 6.6
- 22F. Andersson 7.0
- 8C. Jones ▼ 90' 6.7
- 16S. Rehnberg ⇢ ▼ 82' 7.9
- 10W. Leidhammar ⚽ 8.0
- 20D. Leskinen ▼ 63' 7.2
- 9S. Fornes 7.3
Dự bị 6
- 14E. Burvall ▲ 63' 6.3
- 3M. Regnås Valcic ▲ 82' 6.9
- 25V. Veber ▲ 90'
- 1S. Hjern
- 15S. Bárðardóttir
- 17A. Hellekant
Thống kê
01⚑1
⚑800
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm15
2Trúng đích7
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
1Phạt góc8
2Việt vị2
12Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
525Chuyền bóng432
380Chuyền chính xác307
72%Chính xác chuyền71%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
46Ghi được40
56Thủng lưới39
1.53Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai22