Norrköping W vs Brommapojkarna W
Tỷ số chung cuộc: Norrköping W 0-0 Brommapojkarna W tại Damallsvenskan, 24 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Norrköping W thắng 4, hòa 3, Brommapojkarna W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 12
- Sân vận động
- PlatinumCars Arena, Norrköping
- Phong độ
- WLDLL Norrköping W
- LLDDW Brommapojkarna W
- HT0-0
- 55' ▲ W. Leidhammar ▼ M. Wiklander
- 56' ▲ K. Andrup ▼ V. Blom
- 58' Ellen Toivio
- 65' ▲ E. Hjertberg ▼ E. Toivio
- 77' ▲ A. Hellekant ▼ S. Ravnell
- 80' ▲ E. Johansson ▼ F. Hjelm-Rönnlund
- 85' Klara Andrup
- 86' Elin Rombing
- 89' Wilma Leidhammar
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Hjern 6.9
- 7E. Rombing 6.9
- 23M. Antoine 6.9
- 4E. Handfast 7.2
- 2S. Cary 7.3
- 8M. Wiklander ▼ 55' 6.3
- 5M. Cato 6.2
- 22F. Andersson 6.2
- 19S. Ravnell ▼ 77' 7.3
- 11V. Milivojević 7.2
- 9S. Fornes 6.9
Dự bị 7
- 10W. Leidhammar ▲ 55' 6.3
- 17A. Hellekant ▲ 77' 6.2
- 3M. Regnås Valcic
- 14E. Burvall
- 21F. Lindwall
- 32E. Lind
- 24A. Karlsson
- 1A. Koivunen 7.3
- 11E. Toivio ▼ 65' 7.0
- 3J. Olsson 7.2
- 8A. Ahlberg 8.3
- 15E. Karlsson 6.9
- 5W. Wärulf 7.5
- 19V. Blom ▼ 56' 6.3
- 6F. Hjelm-Rönnlund ▼ 80' 6.7
- 18I. Bengtsson 6.9
- 14F. Thörnqvist 6.6
- 12T. Ölvestad 6.6
Dự bị 7
- 13K. Andrup ▲ 56' 6.7
- 4E. Hjertberg ▲ 65' 6.6
- 16E. Johansson ▲ 80' 6.0
- 9L. Wessman
- 17A. Priks
- 20A. Skinner
- 22E. Hjalmarsson
Thống kê
02⚑6
⚑320
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm3
1Trúng đích0
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
6Phạt góc3
3Việt vị3
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
435Chuyền bóng328
317Chuyền chính xác227
73%Chính xác chuyền69%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
40Ghi được46
39Thủng lưới56
1.25Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai26