Rosengård W
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kristianstad W

Rosengård W vs Kristianstad W

Tỷ số chung cuộc: Rosengård W 2-1 Kristianstad W tại Damallsvenskan, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rosengård W thắng 5, hòa 3, Kristianstad W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 22
Sân vận động
Malmö IP, Malmö
Phong độ
LDLWW Rosengård W
LWDWL Kristianstad W
  1. 20' R. Knaak 1-0
  2. HT1-0
  3. 77' R. Knaak 2-0
  4. 78' T. Sandén F. Widén
  5. 84' M. Janzen R. Siemsen
  6. 84' E. Broddheimer A. Nilsson
  7. 84' J. Harrysson T. Persson
  8. 86' 2-1 T. Sandén
  9. 90' A. Hartikainen E. Larsson
  10. FT2-1

Đội hình

Rosengård W Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Kjetselberg
  1. 1E. Cumings Budd
  2. 11E. Jansson
  3. 3G. Arnardóttir
  4. 8R. Knaak
  5. 15J. Wik
  6. 17C. Seger
  7. 10M. Tanikawa
  8. 6R. Öling
  9. 14E. Larsson ▼ 90'
  10. 16M. Kadowaki
  11. 22O. Schough

Dự bị 7

  1. 5A. Hartikainen ▲ 90'
  2. 24H. Andersson
  3. 7B. Sprung
  4. 44J. Agbor Tataw Cronquist
  5. 46M. Stojanovska
  6. 50R. Maravall Almqvist
  7. 12S. Lynn
Kristianstad W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Almgren
  1. 33M. Olsson
  2. 20G. Árnadóttir
  3. 2S. Reidy
  4. 13E. Petrović
  5. 4C. Polkinghorne
  6. 6C. Wickenheiser
  7. 14T. Persson ▼ 84'
  8. 18F. Widén ▼ 78'
  9. 8A. Nilsson ▼ 84'
  10. 7K. Tryggvadóttir
  11. 9R. Siemsen ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 29T. Sandén ▲ 78'
  2. 3M. Janzen ▲ 84'
  3. 25E. Broddheimer ▲ 84'
  4. 27J. Harrysson ▲ 84'
  5. 1B. Maron
  6. 19A. Pilblad
  7. 23J. Andersson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
26 99 - 9 +90 75
2
Häcken W
26 68 - 17 +51 64
3
Hammarby W
26 66 - 14 +52 61
4
Kristianstad W
26 52 - 30 +22 52
5
Norrköping W
26 32 - 34 -2 38
6
Piteå W
26 24 - 30 -6 33
7
Djurgården W
26 34 - 38 -4 31
8
Växjö W
26 27 - 49 -22 30
9
Linköping W
26 32 - 51 -19 29
10
Vittsjö W
26 25 - 41 -16 27
11
Brommapojkarna W
26 32 - 52 -20 27
12
AIK W
26 36 - 54 -18 26
13
KIF Örebro W
26 19 - 43 -24 19
14
Trelleborg W
26 12 - 96 -84 3
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
108Ghi được57
16Thủng lưới32
3.48Bàn thắng mỗi trận1.9
21Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn18
48Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu