Kristianstad W vs Rosengård W
Tỷ số chung cuộc: Kristianstad W 1-3 Rosengård W tại Damallsvenskan, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kristianstad W thắng 2, hòa 3, Rosengård W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 2
- Sân vận động
- Kristianstads Fotbollsarena, Kristianstad
- Phong độ
- LWDWL Kristianstad W
- LLDLW Rosengård W
- 39' 0-1 M. Tanikawa
- 41' 0-2 O. Holdt
- 43' 0-3 R. Öling
- HT0-3
- 49' A. Sayer 1-3
- 69' ▲ T. Persson ▼ G. Árnadóttir
- 76' ▲ T. Sandén ▼ A. Sayer
- 78' ▲ J. Agbor Tataw Cronquist ▼ E. Jansson
- 80' ▲ E. Larsson ▼ S. Bredgaard
- 90' ▲ S. Reidy ▼ J. Harrysson
- 90' ▲ E. Broddheimer ▼ A. Nilsson
- FT1-3
Đội hình
- 33M. Olsson 6.9
- 20G. Árnadóttir ⇢ ▼ 69' 6.2
- 4C. Polkinghorne 6.9
- 27J. Harrysson ▼ 90' 6.3
- 13E. Petrović 6.0
- 6C. Wickenheiser 7.5
- 8A. Nilsson ▼ 90' 5.3
- 11H. Eiríksdóttir 6.5
- 17A. Sayer ⚽ ▼ 76' 7.2
- 9T. Tindell 6.9
- 7K. Tryggvadóttir 6.3
Dự bị 7
- 14T. Persson ▲ 69' 6.7
- 29T. Sandén ▲ 76' 6.3
- 2S. Reidy ▲ 90'
- 25E. Broddheimer ▲ 90'
- 18F. Widén
- 19A. Pilblad
- 1B. Maron
- 1E. Cumings Budd 6.0
- 11E. Jansson ▼ 78' 6.5
- 3G. Arnardóttir 7.2
- 18H. Ayinde 6.5
- 6R. Öling ⚽ 7.6
- 10M. Tanikawa ⚽ 8.9
- 17C. Seger 7.3
- 22O. Schough 7.7
- 19S. Bredgaard ⇢ ▼ 80' 7.9
- 13O. Holdt ⚽ ⇢ 8.9
- 16M. Kadowaki 6.6
Dự bị 7
- 44J. Agbor Tataw Cronquist ▲ 78' 6.9
- 14E. Larsson ▲ 80' 6.3
- 5A. Hartikainen
- 12A. Mukasa
- 40B. Sprung
- 46M. Stojanovska
- 50F. Sjöström
Thống kê
00⚑6
⚑1400
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm22
4Trúng đích8
1Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn8
6Phạt góc14
2Việt vị4
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
422Chuyền bóng397
320Chuyền chính xác314
76%Chính xác chuyền79%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
57Ghi được108
32Thủng lưới16
1.9Bàn thắng mỗi trận3.48
9Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai48