Brommapojkarna W vs Piteå W
Tỷ số chung cuộc: Brommapojkarna W 0-0 Piteå W tại Damallsvenskan, 9 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brommapojkarna W thắng 2, hòa 4, Piteå W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 5
- Sân vận động
- Grimsta IP, Stockholm
- Phong độ
- LLDDW Brommapojkarna W
- LLWDW Piteå W
- 39' Sara Olai
- HT0-0
- 60' ▲ E. Hjertberg ▼ W. Wärulf
- 60' ▲ F. Hjelm-Rönnlund ▼ F. Thörnqvist
- 64' ▲ Á. Johannesen ▼ S. Henriksson
- 64' ▲ S. Swedman ▼ E. Viklund
- 64' ▲ E. Löfqvist ▼ W. Carlsson
- 73' ▲ O. Holm ▼ S. Eriksson
- 80' ▲ L. Wessman ▼ T. Ölvestad
- 85' Julia Olsson
- 88' Ida Bengtsson
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Koivunen 7.3
- 3J. Olsson 6.9
- 7S. Olai 7.3
- 8A. Ahlberg 7.7
- 15E. Karlsson 7.2
- 5W. Wärulf ▼ 60' 6.7
- 13K. Andrup 7.7
- 19V. Blom 7.7
- 18I. Bengtsson 6.7
- 14F. Thörnqvist ▼ 60' 6.5
- 12T. Ölvestad ▼ 80' 6.6
Dự bị 7
- 4E. Hjertberg ▲ 60' 6.3
- 6F. Hjelm-Rönnlund ▲ 60' 6.9
- 9L. Wessman ▲ 80' 6.7
- 16E. Johansson
- 22E. Hjalmarsson
- 20A. Skinner
- 2E. Theorén
- 1M. Öhman 7.7
- 5W. Carlsson ▼ 64' 6.3
- 14F. Ikidi Michael 7.2
- 16M. Green 7.9
- 21R. Aronsson 7.0
- 4J. Johansson 7.3
- 7S. Eriksson ▼ 73' 6.3
- 19E. Viklund ▼ 64' 7.3
- 17S. Henriksson ▼ 64' 6.6
- 10A. Imo 6.6
- 11C. Edlund 7.0
Dự bị 7
- 3Á. Johannesen ▲ 64' 7.3
- 12S. Swedman ▲ 64' 6.2
- 15E. Löfqvist ▲ 64' 6.5
- 6O. Holm ▲ 73' 6.3
- 8E. Åström
- 13S. Leshnak Murphy
- 20M. Ekblom
Thống kê
03⚑1
⚑1200
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm8
3Trúng đích0
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
1Phạt góc12
1Việt vị0
7Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
407Chuyền bóng481
297Chuyền chính xác369
73%Chính xác chuyền77%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
46Ghi được37
56Thủng lưới34
1.53Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn10
26Hiệp hai22