IFK Göteborg
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Orgryte IS

IFK Göteborg vs Orgryte IS

Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 1-0 Orgryte IS tại Allsvenskan, 30 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 19
Phong độ
LDWWW IFK Göteborg
LDWLD Orgryte IS
  1. 24' J. Bager A. Erlingmark
  2. 37' Felix Eriksson
  3. HT0-0
  4. 61' H. Hermannsson · T. Heintz 1-0
  5. 73' M. Parker D. Paulson
  6. 73' J. Tibbling W. Hofvander
  7. 81' A. Andreasson J. Hammar
  8. 83' M. Fenger S. Clemmensen
  9. 87' Adam Bergmark Wiberg
  10. FT1-0

Đội hình

IFK Göteborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Joachim Bjorklund
  1. 12V. Andersson 7.3
  2. 18F. Eriksson 7.2
  3. 3A. Erlingmark ▼ 24' 6.6
  4. 6H. Hermannsson 8.2
  5. 22N. Tolf 7.2
  6. 29A. Bergmark-Wiberg 6.2
  7. 24O. Mansson 6.9
  8. 15D. Kruse 7.5
  9. 14T. Heintz 7.9
  10. 7S. Clemmensen ▼ 83' 6.6
  11. 8S. Larsson 6.9

Dự bị 9

  1. 25E. Bishesari
  2. 5J. Bager ▲ 24' 7.3
  3. 28I. Seidu
  4. 21L. Radakovic
  5. 16F. Ottosson
  6. 26E. Fasth
  7. 9M. Fenger ▲ 83' 6.7
  8. 27A. Boren
  9. 30T. Coimbra
Orgryte IS Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Andreas Holmberg
  1. 44H. Gustafsson 7.0
  2. 25J. Hammar ▼ 81' 8.3
  3. 6M. Dyrestam 6.7
  4. 5C. Styffe 7.0
  5. 18A. Andersson 6.9
  6. 23O. Parker-Price 7.3
  7. 8B. Laturnus 7.2
  8. 14D. Paulson ▼ 73' 6.9
  9. 17W. Hofvander ▼ 73' 7.0
  10. 11N. Christoffersson 6.3
  11. 22T. Sana 6.9

Dự bị 9

  1. 34A. Rahm
  2. 3J. Azulay
  3. 33S. Lagerlund
  4. 2M. Parker ▲ 73' 6.7
  5. 21W. Kenndal
  6. 19A. Andreasson ▲ 81' 6.3
  7. 7C. Vindehall
  8. 15J. Tibbling ▲ 73' 6.3
  9. 29M. Ebietomere

Thống kê

0211
500
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm13
5Trúng đích5
9Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn2
11Phạt góc5
3Việt vị0
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
5Cứu thua3
445Chuyền bóng401
377Chuyền chính xác326
85%Chính xác chuyền81%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sirius
20 48 - 27 +21 45
2
Djurgardens IF
20 44 - 19 +25 38
3
Hammarby Fotboll
20 45 - 19 +26 37
4
BK Häcken
20 33 - 29 +4 32
5
AIK Fotboll
19 28 - 27 +1 32
6
IF Elfsborg
20 28 - 21 +7 31
7
Malmö FF
20 33 - 30 +3 30
8
Vasteras SK FK
20 28 - 34 -6 29
9
GAIS
20 25 - 18 +7 27
10
IF Brommapojkarna
20 29 - 32 -3 27
11
IFK Göteborg
20 28 - 40 -12 26
12
Mjallby AIF
19 25 - 33 -8 20
13
Kalmar FF
20 21 - 30 -9 19
14
Degerfors IF
20 19 - 31 -12 19
15
Orgryte IS
20 23 - 43 -20 15
16
Halmstad
20 13 - 37 -24 11
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu11
25Ghi được16
23Thủng lưới19
1.67Bàn thắng mỗi trận1.45
3Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn6
18Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu