Orgryte IS vs AIK Fotboll
Tỷ số chung cuộc: Orgryte IS 3-4 AIK Fotboll tại Allsvenskan, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Orgryte IS thắng 1, hòa 0, AIK Fotboll thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 16
- Phong độ
- LDWLD Orgryte IS
- WWWWD AIK Fotboll
- 11' Amel Mujanić
- 13' N. Christoffersson · T. Sana 1-0
- 28' Kevin Filling
- 30' 1-1 L. Carlstrand · D. Besirovic
- 32' A. Andreasson 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ A. Helm ▼ L. Bergquist
- 67' ▲ S. Gustafsson ▼ V. Andersson
- 67' ▲ Y. Geiger ▼ A. Ali
- 74' 2-2 S. Gustafsson
- 77' Daniel Paulson
- 79' ▲ J. Tibbling ▼ A. Andreasson
- 79' ▲ H. Dahlqvist ▼ T. Sana
- 84' 2-3 L. Carlstrand · K. Filling
- 87' 2-4 Y. Geiger · L. Carlstrand
- 88' ▲ C. Vindehall ▼ O. Parker-Price
- 88' ▲ M. Ebietomere ▼ W. Hofvander
- 90' ▲ N. Staykov ▼ M. Thychosen
- 90' ▲ L. Jareteg ▼ L. Carlstrand
- 90' J. Tibbling · C. Vindehall 3-4
- FT3-4
Đội hình
- 44H. Gustafsson 5.9
- 5C. Styffe 7.3
- 6M. Dyrestam 6.0
- 2M. Parker 6.7
- 14D. Paulson 6.3
- 8B. Laturnus 7.9
- 23O. Parker-Price ▼ 88' 6.3
- 19A. Andreasson ⚽ ▼ 79' 7.7
- 17W. Hofvander ▼ 88' 6.5
- 11N. Christoffersson ⚽ 7.7
- 22T. Sana ⇢ ▼ 79' 7.2
Dự bị 9
- 34A. Rahm
- 21W. Kenndal
- 20M. Karlsson
- 26V. Synnergren
- 15J. Tibbling ⚽ ▲ 79' 7.6
- 16H. Dahlqvist ▲ 79' 6.0
- 7C. Vindehall ▲ 88' 7.2
- 9L. Andersson
- 29M. Ebietomere ▲ 88' 6.7
- 15K. Nordfeldt 5.3
- 17M. Thychosen ▼ 90' 6.7
- 34W. Olofsson 6.3
- 3H. Matthys 7.2
- 5L. Bergquist ▼ 46' 5.7
- 7A. Mujanic 6.0
- 19D. Besirovic ⇢ 7.3
- 18A. Ali ▼ 67' 6.9
- 9L. Carlstrand ⚽2 ⇢ ▼ 90' 9.3
- 29K. Filling ⇢ 6.7
- 11V. Andersson ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 30K. Joelsson
- 22A. Helm ▲ 46' 7.2
- 16S. Gustafsson ⚽ ▲ 67' 7.5
- 43N. Staykov ▲ 90'
- 28L. Jareteg ▲ 90'
- 42O. Pukelis
- 46Y. Geiger ⚽ ▲ 67' 7.6
- 47L. Camara
- 41M. Shilla
Thống kê
10⚑3
⚑420
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm18
3Trúng đích8
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
3Phạt góc4
1Việt vị0
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
337Chuyền bóng548
264Chuyền chính xác484
78%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 48 - 27 | +21 | 45 | |
| 2 | 20 | 44 - 19 | +25 | 38 | |
| 3 | 20 | 45 - 19 | +26 | 37 | |
| 4 | 21 | 34 - 30 | +4 | 33 | |
| 5 | 19 | 28 - 27 | +1 | 32 | |
| 6 | 20 | 28 - 21 | +7 | 31 | |
| 7 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 8 | 20 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 9 | 20 | 25 - 18 | +7 | 27 | |
| 10 | 20 | 29 - 32 | -3 | 27 | |
| 11 | 20 | 28 - 40 | -12 | 26 | |
| 12 | 20 | 26 - 34 | -8 | 21 | |
| 13 | 20 | 21 - 30 | -9 | 19 | |
| 14 | 20 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 15 | 20 | 23 - 43 | -20 | 15 | |
| 16 | 20 | 13 - 37 | -24 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
16Ghi được19
19Thủng lưới11
1.45Bàn thắng mỗi trận1.9
2Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai12