IF Elfsborg
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vasteras SK FK

IF Elfsborg vs Vasteras SK FK

Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 1-0 Vasteras SK FK tại Allsvenskan, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 3, hòa 0, Vasteras SK FK thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 29
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Phong độ
WWDWL IF Elfsborg
WDWLW Vasteras SK FK
  1. 45'+1 R. Kaib · S. Hedlund 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Thomasen T. Ouma
  4. 54' Buhari Ibrahim
  5. 58' L. Richtnér G. Rapp
  6. 58' A. Qasem E. Guðmundsson
  7. 58' K. Gunnarsson M. Linday
  8. 58' A. Boudah C. Jebara
  9. 70' J. Abdullai A. Zeneli
  10. 72' S. Johansson Y. Sanyang
  11. 72' V. Wernersson A. Warneryd
  12. 81' N. Hult R. Kaib
  13. 83' D. Ask M. Ahlinvi
  14. FT1-0

Đội hình

IF Elfsborg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. Hiljemark
  1. 31I. Pettersson 7.2
  2. 29I. Buhari 7.3
  3. 4G. Henriksson 7.3
  4. 2T. Yegbe 7.2
  5. 15S. Hedlund 7.5
  6. 16T. Ouma ▼ 46' 6.7
  7. 6A. Baldursson 7.5
  8. 19R. Kaib ▼ 81' 7.3
  9. 20G. Rapp ▼ 58' 7.3
  10. 9A. Zeneli ▼ 70' 6.3
  11. 11E. Guðmundsson ▼ 58' 6.6

Dự bị 9

  1. 7J. Thomasen ▲ 46' 7.2
  2. 26L. Richtnér ▲ 58' 6.9
  3. 18A. Qasem ▲ 58' 7.0
  4. 14J. Abdullai ▲ 70' 6.7
  5. 23N. Hult ▲ 81' 6.9
  6. 13J. Larsson
  7. 5F. Aronsson
  8. 28L. Östman
  9. 30M. Bundgaard
Vasteras SK FK Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Karlsson
  1. 1A. Fagerström 7.3
  2. 3G. Granath 7.3
  3. 18F. Nsabiyumva 7.0
  4. 16F. Smand 7.0
  5. 22E. Bouzaiene 7.5
  6. 24M. Linday ▼ 58' 7.2
  7. 8M. Ahlinvi ▼ 83' 6.9
  8. 29A. Warneryd ▼ 72' 6.6
  9. 27Y. Sanyang ▼ 72' 7.0
  10. 17I. Diabate 6.3
  11. 15C. Jebara ▼ 58' 6.2

Dự bị 9

  1. 5K. Gunnarsson ▲ 58' 6.6
  2. 30A. Boudah ▲ 58' 6.9
  3. 6S. Johansson ▲ 72' 6.6
  4. 21V. Wernersson ▲ 72' 6.7
  5. 10D. Ask ▲ 83' 6.7
  6. 14V. Granath
  7. 31I. Jönsson
  8. 35J. Brattberg
  9. 20H. Offia

Thống kê

016
900
38%Kiểm soát bóng62%
18Dứt điểm10
4Trúng đích2
10Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
6Phạt góc9
7Việt vị1
19Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
376Chuyền bóng618
302Chuyền chính xác523
80%Chính xác chuyền85%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 67 - 25 +42 65
2
Hammarby Fotboll
30 48 - 25 +23 54
3
AIK Fotboll
30 46 - 41 +5 54
4
Djurgardens IF
30 45 - 35 +10 53
5
Mjallby AIF
30 44 - 35 +9 50
6
GAIS
30 36 - 34 +2 48
7
IF Elfsborg
30 52 - 44 +8 45
8
BK Häcken
30 54 - 51 +3 42
9
Sirius
30 47 - 46 +1 41
10
IF Brommapojkarna
30 46 - 53 -7 34
11
IFK Norrkoping
30 36 - 57 -21 34
12
Halmstad
30 32 - 50 -18 33
13
IFK Göteborg
30 33 - 43 -10 31
14
IFK Varnamo
30 30 - 40 -10 31
15
Kalmar FF
30 38 - 58 -20 30
16
Vasteras SK FK
30 26 - 43 -17 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu43
112Ghi được54
81Thủng lưới59
1.84Bàn thắng mỗi trận1.26
21Giữ sạch lưới8
37Trên 2.5 bàn24
59Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu