Vasteras SK FK vs IF Elfsborg
Tỷ số chung cuộc: Vasteras SK FK 0-1 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Vasteras SK FK thắng 0, hòa 0, IF Elfsborg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 2
- Sân vận động
- Hitachi Energy Arena, Westeros
- Phong độ
- LWDWL Vasteras SK FK
- WWDWL IF Elfsborg
- 27' Jalal Abdulai
- 39' Ahmed Qasem
- 39' Sebastian Holmén
- HT0-0
- 63' 0-1 N. Söderberg
- 65' ▲ B. Zeneli ▼ A. Qasem
- 76' ▲ I. Diabate ▼ J. Ali
- 76' ▲ Pedro Ribeiro ▼ M. Ahlinvi
- 76' ▲ G. Rapp ▼ A. Zeneli
- 76' ▲ T. Ouma ▼ J. Thomasen
- 88' ▲ I. Jönsson ▼ A. Douglas
- 88' ▲ M. Marqués ▼ S. Johansson
- 90'+2 ▲ H. Offia ▼ P. Åslund
- 90'+1 ▲ D. Krasniqi ▼ M. Baidoo
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Fagerström 7.3
- 2H. Magnusson 6.9
- 18F. Nsabiyumva 7.7
- 3A. Douglas ▼ 88' 7.2
- 11S. Gefvert 7.5
- 24M. Linday 7.5
- 22P. Åslund ▼ 90' 7.0
- 44M. Larsson 6.3
- 6S. Johansson ▼ 88' 6.9
- 9J. Ali ▼ 76' 6.7
- 8M. Ahlinvi ▼ 76' 6.3
Dự bị 9
- 17I. Diabate ▲ 76' 6.5
- 7Pedro Ribeiro ▲ 76' 6.6
- 31I. Jönsson ▲ 88' 6.3
- 23M. Marqués ▲ 88' 6.3
- 20H. Offia ▲ 90'
- 15S. Asoma
- 21A. Coulibaly
- 29A. Warneryd
- 35J. Brattberg
- 30M. Bundgaard 7.6
- 13J. Larsson 7.2
- 8S. Holmén 7.5
- 2T. Yegbe 7.5
- 23N. Hult 7.7
- 28N. Söderberg ⚽ 7.7
- 7J. Thomasen ▼ 76' 7.0
- 18A. Qasem ▼ 65' 6.3
- 10M. Baidoo ▼ 90' 6.9
- 9A. Zeneli ▼ 76' 6.2
- 14J. Abdullai 6.9
Dự bị 9
- 27B. Zeneli ▲ 65' 6.9
- 20G. Rapp ▲ 76' 6.2
- 16T. Ouma ▲ 76' 6.9
- 22D. Krasniqi ▲ 90'
- 29I. Buhari
- 31I. Pettersson
- 19R. Kaib
- 24C. Jebara
- 21A. Boman
Thống kê
00⚑3
⚑130
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm14
1Trúng đích5
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
3Phạt góc1
5Việt vị4
8Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
4Cứu thua1
539Chuyền bóng459
437Chuyền chính xác367
81%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 25 | +42 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 4 | 30 | 45 - 35 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | 52 - 44 | +8 | 45 | |
| 8 | 30 | 54 - 51 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 53 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 50 | -18 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 40 | -10 | 31 | |
| 15 | 30 | 38 - 58 | -20 | 30 | |
| 16 | 30 | 26 - 43 | -17 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu61
54Ghi được112
59Thủng lưới81
1.26Bàn thắng mỗi trận1.84
8Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn37
30Hiệp hai59