Sirius
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vasteras SK FK

Sirius vs Vasteras SK FK

Tỷ số chung cuộc: Sirius 0-0 Vasteras SK FK tại Allsvenskan, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sirius thắng 2, hòa 1, Vasteras SK FK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 10
Sân vận động
Studenternas IP, Uppsala
Phong độ
LLWLW Sirius
WDWLW Vasteras SK FK
  1. 14' Leo Walta
  2. 34' Marcus Linday
  3. 45'+1 A. Murbeck J. Voelkerling Persson
  4. HT0-0
  5. 57' Frédéric Nsabiyumva
  6. 66' D. Stensson N. Milleskog
  7. 67' A. Ljungberg D. Widgren
  8. 67' A. Warneryd S. Gefvert
  9. 79' M. Ahlinvi P. Åslund
  10. 79' I. Diabate S. Johansson
  11. 79' H. Offia J. Ali
  12. 89' Pedro Ribeiro M. Larsson
  13. FT0-0

Đội hình

Sirius Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Mattiasson
  1. 1D. Mitov Nilsson 8.2
  2. 13J. Voelkerling Persson ▼ 45' 6.7
  3. 4H. Castegren 7.2
  4. 31M. Jeng 7.3
  5. 21D. Widgren ▼ 67' 6.9
  6. 18A. Vikman 7.5
  7. 14L. Walta 7.0
  8. 16H. Sjögrell 7.2
  9. 10M. Heier 7.2
  10. 19N. Milleskog ▼ 66' 6.7
  11. 9Y. Salech 5.7

Dự bị 9

  1. 15A. Murbeck ▲ 45' 6.9
  2. 8D. Stensson ▲ 66' 6.6
  3. 36A. Ljungberg ▲ 67' 6.9
  4. 30J. Tånnander
  5. 11F. Olsson
  6. 17M. Lindberg
  7. 6M. Martin
  8. 20V. Ekström
  9. 22André Al Sanati
Vasteras SK FK Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Karlsson
  1. 1A. Fagerström 8.3
  2. 23M. Marqués 8.2
  3. 18F. Nsabiyumva 7.6
  4. 3A. Douglas 7.2
  5. 11S. Gefvert ▼ 67' 7.7
  6. 24M. Linday 7.3
  7. 2H. Magnusson 6.9
  8. 44M. Larsson ▼ 89' 7.2
  9. 6S. Johansson ▼ 79' 6.6
  10. 9J. Ali ▼ 79' 6.3
  11. 22P. Åslund ▼ 79' 7.6

Dự bị 9

  1. 29A. Warneryd ▲ 67' 7.0
  2. 8M. Ahlinvi ▲ 79' 6.9
  3. 17I. Diabate ▲ 79' 6.6
  4. 20H. Offia ▲ 79' 6.7
  5. 7Pedro Ribeiro ▲ 89'
  6. 31I. Jönsson
  7. 35J. Brattberg
  8. 15S. Asoma
  9. 16J. Johansson

Thống kê

013
720
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm25
5Trúng đích6
9Chệch đích14
8Sút trong vòng cấm18
8Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
3Phạt góc7
5Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
6Cứu thua4
419Chuyền bóng434
317Chuyền chính xác343
76%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 67 - 25 +42 65
2
Hammarby Fotboll
30 48 - 25 +23 54
3
AIK Fotboll
30 46 - 41 +5 54
4
Djurgardens IF
30 45 - 35 +10 53
5
Mjallby AIF
30 44 - 35 +9 50
6
GAIS
30 36 - 34 +2 48
7
IF Elfsborg
30 52 - 44 +8 45
8
BK Häcken
30 54 - 51 +3 42
9
Sirius
30 47 - 46 +1 41
10
IF Brommapojkarna
30 46 - 53 -7 34
11
IFK Norrkoping
30 36 - 57 -21 34
12
Halmstad
30 32 - 50 -18 33
13
IFK Göteborg
30 33 - 43 -10 31
14
IFK Varnamo
30 30 - 40 -10 31
15
Kalmar FF
30 38 - 58 -20 30
16
Vasteras SK FK
30 26 - 43 -17 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
71Ghi được54
68Thủng lưới59
1.73Bàn thắng mỗi trận1.26
6Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu