Varbergs BoIS FC vs IFK Varnamo
Tỷ số chung cuộc: Varbergs BoIS FC 0-3 IFK Varnamo tại Allsvenskan, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Varbergs BoIS FC thắng 3, hòa 3, IFK Varnamo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 20
- Sân vận động
- Varberg Energi Arena, Varberg
- Phong độ
- LWDLW Varbergs BoIS FC
- DWDWL IFK Varnamo
- 11' Ismet Lushaku
- 16' 0-1 M. Bustos
- 29' 0-2 V. Bergh · O. Johansson
- HT0-2
- 46' ▲ J. Birkfeldt ▼ O. Silverholt
- 58' ▲ V. Karlsson ▼ K. Hoven
- 61' ▲ Bernardo Vilar ▼ M. Bustos
- 61' ▲ A. Zeljkovic ▼ S. Thern
- 80' Hampus Nasstrom
- 80' ▲ E. Bećirović ▼ A. Ademi
- 83' ▲ H. Zackrisson ▼ J. Lindner
- 83' ▲ Filipe Sissé ▼ I. Lushaku
- 85' Luke Le Roux
- 87' ▲ F. Winsth ▼ O. Johansson
- 88' ▲ L. Frigell Jansson ▼ M. Borchers
- 90'+2 Freddy Winst
- 90'+5 0-3 E. Bećirović
- FT0-3
Đội hình
- 43S. Lukić 5.6
- 18J. Lindner ▼ 83' 6.2
- 4O. Stanisic 6.2
- 40N. Dahlström 6.5
- 20O. Silverholt ▼ 46' 6.5
- 8L. Le Roux 6.7
- 10I. Lushaku ▼ 83' 7.5
- 38Ó. Sverrisson 7.3
- 37D. Krasniqi 6.9
- 17M. Borchers ▼ 88' 6.9
- 19K. Hoven ▼ 58' 6.7
Dự bị 9
- 2J. Birkfeldt ▲ 46' 6.3
- 21V. Karlsson ▲ 58' 7.0
- 3H. Zackrisson ▲ 83' 6.2
- 6Filipe Sissé ▲ 83' 6.5
- 22L. Frigell Jansson ▲ 88' 6.3
- 12V. Rönnberg
- 24D. Alfonsi
- 39Y. El Ouatki
- 1D. Olsson
- 1J. Rasheed 7.6
- 5V. Larsson 6.9
- 25V. Eriksson 7.3
- 24E. Grozdanic 7.2
- 3V. Bergh ⚽ 7.0
- 22S. Thern ▼ 61' 6.5
- 6H. Näsström 7.3
- 18Wenderson 7.0
- 19M. Bustos ⚽ ▼ 61' 7.0
- 9O. Johansson ⇢ ▼ 87' 7.3
- 8A. Ademi ▼ 80' 7.3
Dự bị 9
- 33Bernardo Vilar ▲ 61' 6.6
- 10A. Zeljkovic ▲ 61' 6.7
- 11E. Bećirović ⚽ ▲ 80' 7.3
- 20F. Winsth ▲ 87' 6.5
- 30F. Voytekhovich
- 32K. Bilalovic
- 7C. Vindehall
- 28F. Adjei
- 16A. Lohikangas
Thống kê
02⚑7
⚑220
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm6
4Trúng đích4
9Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
7Phạt góc2
2Việt vị1
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
395Chuyền bóng540
303Chuyền chính xác437
77%Chính xác chuyền81%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
43Trận đấu42
45Ghi được58
90Thủng lưới42
1.05Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai28