IFK Varnamo vs Varbergs BoIS FC
Tỷ số chung cuộc: IFK Varnamo 3-1 Varbergs BoIS FC tại Allsvenskan, 9 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Varnamo thắng 4, hòa 3, Varbergs BoIS FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 7
- Sân vận động
- Finnvedsvallen, Varnamo
- Phong độ
- DWDWL IFK Varnamo
- LWDLW Varbergs BoIS FC
- 16' Oliver Stanisic
- 18' G. Engvall · O. Johansson 1-0
- 22' M. Bustos11m 2-0
- 28' 2-1 Eliton Júnior
- HT2-1
- 46' ▲ Ó. Sverrisson ▼ V. Rönnberg
- 55' G. Engvall · H. Näsström 3-1
- 67' ▲ O. Silverholt ▼ N. Dahlström
- 67' ▲ D. Krasniqi ▼ V. Karlsson
- 67' ▲ I. Lushaku ▼ R. Tranberg
- 67' ▲ Ö. Pektas ▼ O. Alfonsi
- 70' ▲ C. Vindehall ▼ M. Bustos
- 78' ▲ W. Kenndal ▼ S. Thern
- 78' ▲ A. Zeljkovic ▼ G. Engvall
- 81' ▲ E. Bećirović ▼ C. Vindehall
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Rasheed 8.0
- 5V. Larsson 6.9
- 25V. Eriksson 6.9
- 24E. Grozdanic 6.9
- 3V. Bergh 6.2
- 22S. Thern ▼ 78' 6.9
- 6H. Näsström ⇢ 7.3
- 18Wenderson 7.5
- 9O. Johansson ⇢ 7.6
- 14G. Engvall ⚽2 ▼ 78' 8.7
- 19M. Bustos ⚽ ▼ 70' 7.6
Dự bị 9
- 7C. Vindehall ▲ 70' 6.3
- 21W. Kenndal ▲ 78' 6.6
- 10A. Zeljkovic ▲ 78' 6.3
- 11E. Bećirović ▲ 81' 6.5
- 30P. Vaitsiakhovich
- 17J. Dickman
- 32K. Bilalovic
- 28F. Adjei
- 16A. Lohikangas
- 29F. Andersson 5.9
- 18J. Lindner 6.7
- 40N. Dahlström ▼ 67' 6.0
- 4O. Stanisic 6.3
- 12V. Rönnberg ▼ 46' 6.3
- 7R. Tranberg ▼ 67' 6.3
- 39Y. El Ouatki 6.3
- 21V. Karlsson ▼ 67' 6.7
- 14O. Alfonsi ▼ 67' 6.3
- 11Eliton Júnior ⚽ 8.2
- 17A. Al Hamlawi 6.9
Dự bị 9
- 38Ó. Sverrisson ▲ 46' 6.6
- 20O. Silverholt ▲ 67' 6.6
- 37D. Krasniqi ▲ 67' 6.7
- 10I. Lushaku ▲ 67' 6.6
- 36Ö. Pektas ▲ 67' 6.9
- 3H. Zackrisson
- 5Vinícius Nogueira
- 1D. Olsson
- 45M. Sainte
Thống kê
00⚑7
⚑410
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm17
5Trúng đích8
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
7Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
7Cứu thua2
251Chuyền bóng366
141Chuyền chính xác242
56%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
42Trận đấu43
58Ghi được45
42Thủng lưới90
1.38Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai21