Varbergs BoIS FC
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
IFK Varnamo

Varbergs BoIS FC vs IFK Varnamo

Tỷ số chung cuộc: Varbergs BoIS FC 3-0 IFK Varnamo tại Allsvenskan, 3 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Varbergs BoIS FC thắng 3, hòa 3, IFK Varnamo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 12
Sân vận động
Påskbergsvallen, Varberg
Trọng tài
G. Maqedonci
Phong độ
LWDLW Varbergs BoIS FC
DWDWL IFK Varnamo
  1. 27' O. Alfonsi 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' R. Simović · D. Kunst 2-0
  4. 56' Robin Tihi
  5. 66' Ó. Sverrisson A. Liljenbäck
  6. 66' I. Lushaku M. Madjed
  7. 66' Eliton Júnior A. Johansson
  8. 66' E. Bećirović W. Kenndal
  9. 73' J. Sundström D. Kunst
  10. 73' A. Winbo O. Alfonsi
  11. 75' C. Moses C. Vindehall
  12. 75' Erick Brendon Wenderson
  13. 85' H. Avdiu F. Winsth
  14. 86' Eliton Júnior · A. Winbo 3-0
  15. 88' Robin Simovic
  16. 90'+2 Luke Le Roux
  17. FT3-0

Đội hình

Varbergs BoIS FC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Persson
  1. 29F. Andersson 8.0
  2. 18J. Lindner 7.5
  3. 4O. Stanisic 7.3
  4. 23A. Liljenbäck ▼ 66' 6.6
  5. 8L. Le Roux 7.3
  6. 22A. Boman 6.9
  7. 19M. Madjed ▼ 66' 6.6
  8. 14O. Alfonsi ▼ 73' 7.5
  9. 9R. Simović 7.5
  10. 32D. Kunst ▼ 73' 7.9
  11. 16A. Johansson ▼ 66' 7.5

Dự bị 7

  1. 5Ó. Sverrisson ▲ 66' 6.3
  2. 17I. Lushaku ▲ 66' 6.5
  3. 11Eliton Júnior ▲ 66' 7.3
  4. 30J. Sundström ▲ 73' 6.9
  5. 6A. Winbo ▲ 73' 7.0
  6. 34J. Redenfors
  7. 1P. Mårtensson
IFK Varnamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Hellberg
  1. 30P. Vaitsiakhovich 6.5
  2. 20F. Winsth ▼ 85' 7.3
  3. 25V. Eriksson 6.9
  4. 5V. Larsson 7.0
  5. 3R. Tihi 6.3
  6. 8W. Kenndal ▼ 66' 6.5
  7. 9O. Johansson 8.3
  8. 21A. Magashy 7.0
  9. 18Wenderson ▼ 75' 6.5
  10. 7C. Vindehall ▼ 75' 7.3
  11. 14M. Antonsson 6.5

Dự bị 7

  1. 11E. Bećirović ▲ 66' 6.7
  2. 29C. Moses ▲ 75' 6.6
  3. 10Erick Brendon ▲ 75' 6.6
  4. 19H. Avdiu ▲ 85' 6.2
  5. 6H. Näsström
  6. 31H. Gustafsson
  7. 24M. Simba

Thống kê

022
1110
37%Kiểm soát bóng63%
19Dứt điểm24
6Trúng đích4
4Chệch đích11
14Sút trong vòng cấm17
5Sút ngoài vòng cấm7
9Bị chặn9
2Phạt góc11
2Việt vị1
21Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
333Chuyền bóng553
243Chuyền chính xác451
73%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BK Häcken
30 69 - 37 +32 64
2
Djurgardens IF
30 55 - 25 +30 57
3
Hammarby Fotboll
30 60 - 27 +33 56
4
Kalmar FF
30 41 - 27 +14 51
5
AIK Fotboll
30 45 - 36 +9 50
6
IF Elfsborg
30 55 - 35 +20 49
7
Malmö FF
30 44 - 34 +10 46
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 45
9
Mjallby AIF
30 33 - 33 0 43
10
IFK Varnamo
30 34 - 47 -13 37
11
Sirius
30 31 - 42 -11 35
12
IFK Norrkoping
30 40 - 42 -2 34
13
Degerfors IF
30 32 - 49 -17 31
14
Varbergs BoIS FC
30 31 - 57 -26 31
15
Helsingborg
30 22 - 52 -30 17
16
GIF Sundsvall
30 28 - 80 -52 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

39Trận đấu34
44Ghi được35
68Thủng lưới56
1.13Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu