IF Elfsborg
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Malmö FF

IF Elfsborg vs Malmö FF

Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 3-2 Malmö FF tại Allsvenskan, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 4, hòa 2, Malmö FF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 21
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Trọng tài
V. Wolf
Phong độ
WWDWL IF Elfsborg
WLWWD Malmö FF
  1. 1' Lasse Nielsen
  2. 11' M. Baidoo11m 1-0
  3. 15' Patriot Sejdiu
  4. 42' 1-1 I. Kiese Thelin · M. Turay
  5. 43' Johan Larsson
  6. 45'+1 Anders Christiansen
  7. HT1-1
  8. 55' S. Strand N. Hult
  9. 56' Rasmus Alm
  10. 57' Per Frick
  11. 65' 1-2 I. Kiese Thelin · A. Christiansen
  12. 68' S. Guðjohnsen P. Frick
  13. 68' J. Okkels R. Alm
  14. 68' J. Ondrejka A. Bernhardsson
  15. 70' Sveinn Aron Guðjohnsen
  16. 73' M. Baidoo · J. Okkels 2-2
  17. 76' H. Larsson M. Zeidan
  18. 76' J. Inge Berget M. Turay
  19. 77' J. Ceesay P. Sejdiu
  20. 79' A. Rømer · J. Larsson 3-2
  21. 85' O. Toivonen E. Rakip
  22. 90' N. Söderberg A. Rømer
  23. FT3-2

Đội hình

IF Elfsborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Thelin
  1. 30H. Valdimarsson 6.2
  2. 23N. Hult ▼ 55' 7.3
  3. 24J. Larsson 7.3
  4. 8S. Holmén 6.2
  5. 15L. Väisänen 7.0
  6. 6A. Rømer ▼ 90' 7.5
  7. 26E. Boateng 6.2
  8. 13M. Baidoo ⚽2 8.0
  9. 17P. Frick ▼ 68' 6.7
  10. 21R. Alm ▼ 68' 7.3
  11. 12A. Bernhardsson ▼ 68' 6.5

Dự bị 7

  1. 20S. Strand ▲ 55' 6.7
  2. 11S. Guðjohnsen ▲ 68' 6.5
  3. 19J. Okkels ▲ 68' 6.6
  4. 7J. Ondrejka ▲ 68' 6.3
  5. 28N. Söderberg ▲ 90'
  6. 31T. Rönning
  7. 14O. Aga
Malmö FF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Georgson
  1. 30I. Diawara 6.5
  2. 13M. Olsson 6.7
  3. 4N. Moisander 7.2
  4. 24L. Nielsen 7.0
  5. 14F. Beijmo 6.6
  6. 10A. Christiansen 8.9
  7. 7E. Rakip ▼ 85' 6.0
  8. 20M. Zeidan ▼ 76' 6.3
  9. 36P. Sejdiu ▼ 77' 6.2
  10. 9I. Kiese Thelin ⚽2 8.7
  11. 33M. Turay ▼ 76' 7.2

Dự bị 7

  1. 31H. Larsson ▲ 76' 6.3
  2. 32J. Inge Berget ▲ 76' 6.7
  3. 15J. Ceesay ▲ 77' 6.5
  4. 11O. Toivonen ▲ 85' 6.7
  5. 3J. Knudsen
  6. 39V. Andersson
  7. 40E. Lomotey

Thống kê

045
530
31%Kiểm soát bóng69%
15Dứt điểm16
5Trúng đích4
8Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn6
5Phạt góc5
1Việt vị2
17Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
2Cứu thua2
216Chuyền bóng523
144Chuyền chính xác439
67%Chính xác chuyền84%

So sánh

35Trận đấu51
62Ghi được83
42Thủng lưới61
1.77Bàn thắng mỗi trận1.63
9Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu