Malmö FF
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
IF Elfsborg

Malmö FF vs IF Elfsborg

Tỷ số chung cuộc: Malmö FF 1-1 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 11 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malmö FF thắng 4, hòa 2, IF Elfsborg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 2
Sân vận động
Eleda Stadion, Malmö
Trọng tài
F. Klitte
Phong độ
WLWWD Malmö FF
WWDWL IF Elfsborg
  1. 25' Anders Christiansen
  2. 36' Isaac Kiese Thelin
  3. 39' V. Birmančević · J. Berget 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' H. Larsson A. Nalić
  6. 50' 1-1 S. Olsson · R. Alm
  7. 58' Per Frick
  8. 60' Oliver Zandén
  9. 65' E. Boateng A. Rømer
  10. 71' Dennis Hadžikadunić
  11. 72' S. Rieks J. Berget
  12. 75' A. Bernhardsson R. Alm
  13. 80' M. Abubakari I. Kiese Thelin
  14. 82' J. Okkels J. Ondrejka
  15. 82' S. Guðjohnsen P. Frick
  16. 85' O. Toivonen E. Rakip
  17. FT1-1

Đội hình

Malmö FF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Milojević
  1. 27J. Dahlin 7.2
  2. 2E. Larsson 7.3
  3. 24L. Nielsen 7.5
  4. 21D. Hadžikadunić 7.2
  5. 14F. Beijmo 7.2
  6. 10A. Christiansen 7.5
  7. 32J. Berget ▼ 72' 7.2
  8. 7E. Rakip ▼ 85' 7.2
  9. 19V. Birmančević 7.6
  10. 9I. Kiese Thelin ▼ 80' 6.2
  11. 22A. Nalić ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 31H. Larsson ▲ 46' 6.6
  2. 5S. Rieks ▲ 72' 7.3
  3. 17M. Abubakari ▲ 80' 6.7
  4. 11O. Toivonen ▲ 85' 6.3
  5. 37S. Nanasi
  6. 6O. Lewicki
  7. 30I. Diawara
IF Elfsborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Thelin
  1. 31T. Rönning 7.2
  2. 24J. Larsson 6.9
  3. 15L. Väisänen 6.3
  4. 5M. Jarjué 6.2
  5. 29O. Zandén 6.3
  6. 6A. Rømer ▼ 65' 6.9
  7. 10S. Olsson 6.9
  8. 28N. Söderberg 5.9
  9. 7J. Ondrejka ▼ 82' 7.3
  10. 17P. Frick ▼ 82' 6.5
  11. 21R. Alm ▼ 75' 7.2

Dự bị 7

  1. 26E. Boateng ▲ 65' 6.9
  2. 12A. Bernhardsson ▲ 75' 6.2
  3. 19J. Okkels ▲ 82' 6.3
  4. 11S. Guðjohnsen ▲ 82' 6.6
  5. 13M. Baidoo
  6. 2G. Lagerbielke
  7. 30H. Valdimarsson

Thống kê

034
420
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm14
4Trúng đích5
5Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn0
4Phạt góc4
3Việt vị1
13Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
610Chuyền bóng311
493Chuyền chính xác202
81%Chính xác chuyền65%

So sánh

51Trận đấu35
83Ghi được62
61Thủng lưới42
1.63Bàn thắng mỗi trận1.77
17Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu