Malmö FF
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
IF Elfsborg

Malmö FF vs IF Elfsborg

Tỷ số chung cuộc: Malmö FF 1-2 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Malmö FF thắng 4, hòa 1, IF Elfsborg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 14
Sân vận động
Eleda Stadion, Malmö
Phong độ
LWLWW Malmö FF
WWWDW IF Elfsborg
  1. 5' 0-1 A. Zeneli · J. Magnusson
  2. 21' R. Wikstrom S. Holmen
  3. 22' J. Stryger · N. John 1-1
  4. 34' 1-2 M. Kamara · A. Zeneli
  5. HT1-2
  6. 46' I. Assibu T. Lundbergh
  7. 61' Jens Stryger Larsen
  8. 69' Busanello N. John
  9. 69' D. Garcia E. Botheim
  10. 73' Malte Palsson
  11. 76' B. Kurtulus A. Hoog
  12. 76' F. Ihler L. Ostman
  13. 76' S. Hedlund A. Zeneli
  14. 79' Busanello
  15. 79' Sead Hakšabanović
  16. 84' Andrej Đurić
  17. 84' J. Karlsson J. Stryger
  18. 85' R. Mohammed A. Jensen
  19. 85' F. Aronsson M. Kamara
  20. 89' Isak Pettersson
  21. FT1-2

Đội hình

Malmö FF Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Gaute Helstrup
  1. 1R. Olsen
  2. 17J. Stryger▼ 84'
  3. 5A. Djuric
  4. 44M. Palsson
  5. 23N. John▼ 69'
  6. 7O. Rosengren
  7. 45A. Hoog▼ 76'
  8. 37A. Skogmar
  9. 47T. Lundbergh▼ 46'
  10. 29S. Haksabanovic
  11. 20E. Botheim▼ 69'

Dự bị 9

  1. 50W. Nieroth
  2. 19C. Rosler
  3. 25Busanello▲ 69'
  4. 2J. Karlsson▲ 84'
  5. 9D. Garcia▲ 69'
  6. 32D. T. Gudjohnsen
  7. 4B. Kurtulus▲ 76'
  8. 28J. Milosavljevic
  9. 39I. Assibu▲ 46'
IF Elfsborg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bjorn Hamberg
  1. 31I. Pettersson
  2. 16A. Jensen▼ 85'
  3. 8S. Holmen▼ 21'
  4. 4T. Isherwood
  5. 23N. Hult
  6. 18J. Magnusson
  7. 10S. Olsson
  8. 29M. Kamara▼ 85'
  9. 19J. Beck
  10. 9A. Zeneli▼ 76'
  11. 21L. Ostman▼ 76'

Dự bị 9

  1. 1T. Erlandsson
  2. 12T. Sander
  3. 6R. Wikstrom▲ 21'
  4. 22D. Krasniqi
  5. 24F. Ihler▲ 76'
  6. 25G. Gunnarsson
  7. 2R. Mohammed▲ 85'
  8. 15S. Hedlund▲ 76'
  9. 28F. Aronsson▲ 85'

Thống kê

145
310
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm9
1Trúng đích4
4Chệch đích4
7Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị5
18Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
588Chuyền bóng388
88%Chính xác chuyền83%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sirius
20 48 - 27 +21 45
2
Hammarby Fotboll 1-1
20 45 - 19 +26 37
3
Djurgardens IF
19 43 - 19 +24 35
4
BK Häcken
20 33 - 29 +4 32
5
IF Elfsborg
19 27 - 19 +8 31
6
AIK Fotboll
18 28 - 27 +1 31
7
Malmö FF
19 33 - 30 +3 29
8
Vasteras SK FK
20 28 - 34 -6 29
9
GAIS
20 25 - 18 +7 27
10
IF Brommapojkarna
19 27 - 31 -4 24
11
IFK Göteborg
19 24 - 39 -15 23
12
Mjallby AIF
18 24 - 29 -5 20
13
Kalmar FF
19 21 - 29 -8 19
14
Degerfors IF
20 19 - 31 -12 19
15
Orgryte IS 1-1
20 23 - 43 -20 15
16
Halmstad
20 13 - 37 -24 11
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
17Ghi được15
11Thủng lưới8
1.89Bàn thắng mỗi trận1.67
3Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu