Malmö FF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kalmar FF

Malmö FF vs Kalmar FF

Tỷ số chung cuộc: Malmö FF 0-1 Kalmar FF tại Allsvenskan, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malmö FF thắng 5, hòa 2, Kalmar FF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 20
Sân vận động
Eleda Stadion, Malmö
Trọng tài
M. Al Hakim
Phong độ
WLWWD Malmö FF
LWDLL Kalmar FF
  1. 35' A. Christiansen S. Peña
  2. 45'+3 Moustafa Zeidan
  3. HT0-0
  4. 51' Felix Beijmo
  5. 59' V. Birmančević J. Ceesay
  6. 59' I. Kiese Thelin M. Turay
  7. 68' N. Girmai S. Skrabb
  8. 68' F. Sachpekidis A. Lindahl
  9. 77' N. Shamoun Romário
  10. 83' Dennis Hadžikadunić
  11. 85' E. Rakip H. Larsson
  12. 90' I. Bjerkebo S. Nanasi
  13. 90'+2 0-1 L. Nielsenphản lưới
  14. FT0-1

Đội hình

Malmö FF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Georgson
  1. 30I. Diawara 7.0
  2. 4N. Moisander 6.9
  3. 24L. Nielsen 7.0
  4. 21D. Hadžikadunić 7.2
  5. 14F. Beijmo 7.3
  6. 32J. Berget 6.9
  7. 8S. Peña ▼ 35' 6.9
  8. 20M. Zeidan 7.3
  9. 15J. Ceesay ▼ 59' 6.9
  10. 31H. Larsson ▼ 85' 7.2
  11. 33M. Turay ▼ 59' 6.2

Dự bị 7

  1. 10A. Christiansen ▲ 35' 7.3
  2. 19V. Birmančević ▲ 59' 6.5
  3. 9I. Kiese Thelin ▲ 59' 6.9
  4. 7E. Rakip ▲ 85' 6.3
  5. 39V. Andersson
  6. 40E. Lomotey
  7. 13M. Olsson
Kalmar FF Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: H. Rydström
  1. 1Ricardo Friedrich 7.3
  2. 39L. Sætra 6.9
  3. 6R. Sjöstedt 7.2
  4. 3D. Ólafsson 7.2
  5. 2A. Lindahl ▼ 68' 6.5
  6. 13J. Karlsson 6.9
  7. 29Romário ▼ 77' 6.7
  8. 11S. Skrabb ▼ 68' 6.3
  9. 20O. Berg 7.3
  10. 12S. Nanasi ▼ 90' 7.0
  11. 17C. Gustafsson 7.0

Dự bị 7

  1. 22N. Girmai ▲ 68' 6.7
  2. 10F. Sachpekidis ▲ 68' 6.9
  3. 14N. Shamoun ▲ 77' 6.6
  4. 18I. Bjerkebo ▲ 90'
  5. 30J. Kindberg
  6. 27P. Diouf
  7. 24S. Nilsson

Thống kê

036
300
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm9
2Trúng đích4
8Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
6Phạt góc3
3Việt vị1
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
4Cứu thua2
552Chuyền bóng475
466Chuyền chính xác394
84%Chính xác chuyền83%

So sánh

51Trận đấu39
83Ghi được63
61Thủng lưới33
1.63Bàn thắng mỗi trận1.62
17Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu