Malmö FF vs Kalmar FF
Tỷ số chung cuộc: Malmö FF 3-1 Kalmar FF tại Allsvenskan, 17 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malmö FF thắng 5, hòa 2, Kalmar FF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 7
- Sân vận động
- Eleda Stadion, Malmö
- Trọng tài
- F. Klitte
- Phong độ
- WLWWD Malmö FF
- LWDLL Kalmar FF
- 9' E. Rakip · A. Čolak 1-0
- 32' A. Čolak · J. Berget 2-0
- 36' Pavle Vagić
- HT2-0
- 54' 2-1 D. Bergqvist · L. Sætra
- 57' ▲ I. Jansson ▼ N. Fröling
- 57' A. Čolak · A. Christiansen 3-1
- 58' ▲ F. Brorsson ▼ E. Rakip
- 59' ▲ A. Nalic ▼ V. Birmančević
- 64' Jonas Knudsen
- 74' ▲ O. Toivonen ▼ A. Čolak
- 75' Lasse Nielsen
- 84' ▲ V. Backman ▼ C. Gustafsson
- 84' ▲ N. Shamoun ▼ R. Sjöstedt
- 88' ▲ E. Nouri ▼ P. Johansson
- 88' ▲ J. Stenmark ▼ S. Ring
- 89' Victor Backman
- FT3-1
Đội hình
- 30M. Johansson 6.9
- 24L. Nielsen 7.5
- 3J. Knudsen 7.0
- 15A. Ahmedhodzic 7.5
- 14F. Beijmo 7.2
- 10A. Christiansen ⇢ 9.0
- 32J. Berget ⇢ 7.5
- 7E. Rakip ⚽ ▼ 58' 7.2
- 19V. Birmančević ▼ 59' 6.3
- 8P. Vagić 6.9
- 9A. Čolak ⚽2 ⇢ ▼ 74' 9.2
Dự bị 7
- 31F. Brorsson ▲ 58' 6.5
- 22A. Nalic ▲ 59' 6.3
- 11O. Toivonen ▲ 74' 6.6
- 37S. Nanasi
- 39A. Sarr
- 27J. Dahlin
- 2E. Larsson
- 32L. Hägg-Johansson 6.5
- 39L. Sætra ⇢ 7.3
- 5D. Bergqvist ⚽ 7.2
- 7P. Johansson ▼ 88' 7.5
- 3S. Ring ▼ 88' 6.2
- 29Romário 5.9
- 11J. Ring 7.3
- 6R. Sjöstedt ▼ 84' 6.9
- 20O. Berg 6.3
- 17C. Gustafsson ▼ 84' 6.3
- 31N. Fröling ▼ 57' 6.5
Dự bị 7
- 9I. Jansson ▲ 57' 6.2
- 26V. Backman ▲ 84' 6.5
- 14N. Shamoun ▲ 84' 6.3
- 13E. Nouri ▲ 88'
- 23J. Stenmark ▲ 88'
- 30T. Andersson
- 28E. Olsson
Thống kê
03⚑7
⚑210
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm9
7Trúng đích4
6Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
7Phạt góc2
1Việt vị2
21Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
398Chuyền bóng569
304Chuyền chính xác454
76%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 30 | +28 | 59 | |
| 2 | 30 | 45 - 25 | +20 | 59 | |
| 3 | 30 | 46 - 30 | +16 | 57 | |
| 4 | 30 | 51 - 35 | +16 | 55 | |
| 5 | 30 | 54 - 41 | +13 | 53 | |
| 6 | 30 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 7 | 30 | 45 - 41 | +4 | 44 | |
| 8 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 34 - 27 | +7 | 38 | |
| 10 | 30 | 35 - 38 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 39 - 53 | -14 | 37 | |
| 12 | 30 | 46 - 46 | 0 | 36 | |
| 13 | 30 | 34 - 51 | -17 | 34 | |
| 14 | 30 | 21 - 26 | -5 | 32 | |
| 15 | 30 | 23 - 58 | -35 | 18 | |
| 16 | 30 | 24 - 59 | -35 | 14 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu37
100Ghi được54
62Thủng lưới45
1.79Bàn thắng mỗi trận1.46
18Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn17
50Hiệp hai32