IFK Göteborg vs Trelleborg
Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 2-2 Trelleborg tại Allsvenskan, 6 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 3, hòa 1, Trelleborg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 25
- Trọng tài
- Patrik Eriksson, Sweden
- Phong độ
- LDWWW IFK Göteborg
- WLLWL Trelleborg
- 3' S. Ohlsson · V. Wernersson 1-0
- 31' 1-1 R. Nilsson · J. Sudić
- 36' Fredrik Jensen
- HT1-1
- 54' ▲ T. Hysén ▼ P. Karlsson-Lagemyr
- 57' Jasmin Sudic
- 71' ▲ O. Karlsson ▼ F. Brorsson
- 75' ▲ S. Abraham ▼ S. Ohlsson
- 78' ▲ O. Johansson ▼ R. Nilsson
- 80' 1-2 F. Hörberg · O. Johansson
- 86' ▲ L. Nielsen ▼ D. Hümmet
- 90' Zoran Jovanovic
- 90'+2 ▲ M. Degerlund ▼ V. Wernersson
- 90'+10 G. Kharaishvili 0 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 25E. Dahlin 6.3
- 2E. Salomonsson 6.9
- 23D. Wiklander 7.0
- 4C. Starfelt 7.6
- 20V. Wernersson ⇢ ▼ 90' 7.0
- 6F. Jensen 6.7
- 24S. Ohlsson ⚽ ▼ 75' 7.3
- 22G. Kharaishvili ⚽ 8.2
- 19A. Erlingmark 6.6
- 9R. Söder 6.8
- 10P. Karlsson-Lagemyr ▼ 54' 6.8
Dự bị 7
- 7T. Hysén ▲ 54' 7.1
- 16S. Abraham ▲ 75' 6.7
- 15M. Degerlund ▲ 90' 6.5
- 3B. Nordström
- 8V. Sakor
- 28A. Yusuf
- 31T. Amos
- 30M. Johansson 7.4
- 29J. Sudić ⇢ 7.0
- 14A. Blomqvist 6.8
- 5A. Tideman 6.6
- 17I. Jönsson 6.5
- 8R. Nilsson ⚽ ▼ 78' 7.3
- 10Z. Jovanovic 6.1
- 3S. Ohlsson ▼ 75' 6.7
- 20F. Hörberg ⚽ 6.6
- 23F. Brorsson ▼ 71' 6.3
- 11D. Hümmet ▼ 86' 6.8
Dự bị 7
- 22O. Karlsson ▲ 71' 6.4
- 16O. Johansson ▲ 78' 6.7
- 15L. Nielsen ▲ 86' 6.4
- 2A. Nilsson
- 12K. Sarkodie
- 27J. Brannefalk
- 32D. Petersson
Thống kê
01⚑10
⚑511
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm13
7Trúng đích4
5Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
10Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
483Chuyền bóng258
386Chuyền chính xác160
80%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 16 | +34 | 67 | |
| 2 | 30 | 51 - 27 | +24 | 65 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 58 | |
| 4 | 30 | 56 - 35 | +21 | 58 | |
| 5 | 30 | 58 - 27 | +31 | 53 | |
| 6 | 30 | 51 - 39 | +12 | 49 | |
| 7 | 30 | 40 - 31 | +9 | 48 | |
| 8 | 30 | 47 - 35 | +12 | 44 | |
| 9 | 30 | 34 - 40 | -6 | 35 | |
| 10 | 30 | 27 - 35 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 38 - 53 | -15 | 31 | |
| 12 | 30 | 29 - 41 | -12 | 30 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 30 | |
| 14 | 30 | 25 - 64 | -39 | 26 | |
| 15 | 30 | 30 - 57 | -27 | 24 |
So sánh
30Trận đấu30
38Ghi được24
53Thủng lưới64
1.27Bàn thắng mỗi trận0.8
4Giữ sạch lưới1
20Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai12