Trelleborg
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
IFK Göteborg

Trelleborg vs IFK Göteborg

Tỷ số chung cuộc: Trelleborg 1-3 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 1 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Trelleborg thắng 0, hòa 1, IFK Göteborg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 1
Sân vận động
Vångavallen, Trelleborg
Trọng tài
Kristoffer Karlsson, Sweden
Phong độ
WLLWL Trelleborg
LDWWW IFK Göteborg
  1. 20' 0-1 E. Ómarsson
  2. 42' Alexander Blomqvist
  3. 43' Z. Jovanovic · M. Johansson 1-1
  4. HT1-1
  5. 49' 1-2 E. Ómarsson · T. Hysén
  6. 63' V. Sakor A. Affane
  7. 72' 1-3 V. Sakor · T. Hysén
  8. 74' D. Hümmet O. Johansson
  9. 76' Lasse Nielsen
  10. 76' B. Nordström V. Wernersson
  11. 80' Óttar Magnús Karlsson
  12. 82' F. Hörberg L. Nielsen
  13. 85' S. Ohlsson R. Nilsson
  14. 87' A. Erlingmark T. Hysén
  15. FT1-3

Đội hình

Trelleborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Winqvist
  1. 30M. Johansson 6.7
  2. 15L. Nielsen ▼ 82' 6.1
  3. 14A. Blomqvist 7.2
  4. 5A. Tideman 7.0
  5. 19D. Hadzikadunic 6.6
  6. 8R. Nilsson ▼ 85' 6.6
  7. 10Z. Jovanovic 7.4
  8. 7E. Andersson 6.9
  9. 16O. Johansson ▼ 74' 6.5
  10. 9M. Pode 6.7
  11. 22O. Karlsson 6.5

Dự bị 7

  1. 11D. Hümmet ▲ 74' 6.7
  2. 20F. Hörberg ▲ 82' 7.1
  3. 3S. Ohlsson ▲ 85' 6.6
  4. 21N. Christoffersson
  5. 25V. Nilsson
  6. 27J. Brannefalk
  7. 32D. Petersson
IFK Göteborg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Asbaghi
  1. 12P. Dahlberg 7.6
  2. 2E. Salomonsson 7.1
  3. 26A. Calisir 6.8
  4. 4C. Starfelt 7.0
  5. 20V. Wernersson ▼ 76' 6.3
  6. 6S. Eriksson 7.0
  7. 42M. Diskerud 6.9
  8. 24S. Ohlsson 6.8
  9. 11A. Affane ▼ 63' 6.9
  10. 7T. Hysén ⇢2 ▼ 87' 7.9
  11. 9E. Ómarsson ⚽2 7.8

Dự bị 6

  1. 8V. Sakor ▲ 63' 7.6
  2. 3B. Nordström ▲ 76' 6.3
  3. 19A. Erlingmark ▲ 87'
  4. 22G. Kharaishvili
  5. 23D. Wiklander
  6. 25E. Dahlin

Thống kê

034
400
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm15
7Trúng đích8
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị0
7Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua6
557Chuyền bóng355
424Chuyền chính xác226
76%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AIK Fotboll
30 50 - 16 +34 67
2
IFK Norrkoping
30 51 - 27 +24 65
3
Malmö FF
30 57 - 29 +28 58
4
Hammarby Fotboll
30 56 - 35 +21 58
5
BK Häcken
30 58 - 27 +31 53
6
Ostersunds FK
30 51 - 39 +12 49
7
Djurgardens IF
30 40 - 31 +9 48
8
GIF Sundsvall
30 47 - 35 +12 44
9
Orebro SK
30 34 - 40 -6 35
10
Kalmar FF
30 27 - 35 -8 34
11
IFK Göteborg
30 38 - 53 -15 31
12
IF Elfsborg
30 29 - 41 -12 30
13
Sirius
30 37 - 61 -24 30
14
IF Brommapojkarna
30 25 - 64 -39 26
15
Dalkurd FF
30 30 - 57 -27 24

So sánh

30Trận đấu30
24Ghi được38
64Thủng lưới53
0.8Bàn thắng mỗi trận1.27
1Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn20
12Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu