Mancha Real vs Huétor Vega
Tỷ số chung cuộc: Mancha Real 1-2 Huétor Vega tại Tercera División RFEF - Group 9, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mancha Real thắng 1, hòa 0, Huétor Vega thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Polideportivo La Juventud, Mancha Real
- Phong độ
- WDLDD Mancha Real
- LDLWD Huétor Vega
- 11' 0-1 Miguel Peinado
- 44' J. Donaire
- 44' ▲ Fran ▼ Cristian López
- HT0-1
- 53' ▲ Mario Torres ▼ Joaquín
- 54' David Moreno 1-1
- 56' ▲ Christian ▼ Juanca González
- 69' ▲ Pedro Corral ▼ Álvaro Chumilla
- 69' ▲ Juanma Espinosa ▼ David Moreno
- 72' ▲ Joan Grasa ▼ Miguel Peinado
- 72' ▲ Iván Casares ▼ Aarón Martín
- 72' ▲ A. Briggs ▼ Jorge Vela
- 83' ▲ Luis Gutiérrez ▼ Ángel Sáez
- 83' ▲ Ángel Arreola ▼ Jorge Lloris
- 85' 1-2 Nacho Antequera
- FT1-2
Đội hình
- Lopito
- Rafa Navarro
- Andoni Tello
- Joselu
- Ángel Sáez ▼ 83'
- Simón Vidal
- Álvaro Chumilla ▼ 69'
- Jorge Lloris ▼ 83'
- David Moreno ▼ 69'
- Juanca González ▼ 56'
- Padilla
Dự bị 5
- Christian ▲ 56'
- Pedro Corral ▲ 69'
- Juanma Espinosa ▲ 69'
- Luis Gutiérrez ▲ 83'
- Ángel Arreola ▲ 83'
- Donaire
- Nacho Antequera
- Jorge Galdón
- Jorge Molina
- Rober
- Aarón Martín ▼ 72'
- Himar
- Joaquín ▼ 53'
- Jorge Vela ▼ 72'
- Miguel Peinado ▼ 72'
- Cristian López ▼ 44'
Dự bị 5
- Fran ▲ 44'
- Mario Torres ▲ 53'
- Joan Grasa ▲ 72'
- Iván Casares ▲ 72'
- A. Briggs ▲ 72'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 22 | +54 | 83 | |
| 2 | 34 | 60 - 35 | +25 | 73 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 48 - 30 | +18 | 61 | |
| 5 | 34 | 35 - 28 | +7 | 57 | |
| 6 | 34 | 49 - 36 | +13 | 57 | |
| 7 | 34 | 53 - 35 | +18 | 54 | |
| 8 | 34 | 42 - 37 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 32 - 42 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 36 - 49 | -13 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 49 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 45 - 55 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 68 | -32 | 27 | |
| 17 | 34 | 35 - 75 | -40 | 23 | |
| 18 | 34 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
39Ghi được49
42Thủng lưới36
1.11Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai28