Huétor Vega vs Mancha Real
Tỷ số chung cuộc: Huétor Vega 3-1 Mancha Real tại Tercera División RFEF - Group 9, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Huétor Vega thắng 5, hòa 0, Mancha Real thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Las Viñas, Huétor Vega
- Phong độ
- LDLWD Huétor Vega
- WDLDD Mancha Real
- 20' ▲ Aarón Martín ▼ Padilla
- HT0-0
- 46' ▲ Pedro Pérez ▼ Antonio
- 51' 0-1 Raúl García
- 70' ▲ Malano ▼ Pedro Corral
- 70' ▲ Juanca González ▼ Pekes
- 71' Hurtado11m 1-1
- 81' ▲ Javi Prieto ▼ Hurtado
- 81' ▲ Jorge Vela ▼ Mario Torres
- 84' Kiko Carmona 2-1
- 87' ▲ Álvaro Chumilla ▼ Manuel Fernández
- 88' Dani Salvatierra 3-1
- 89' ▲ Rafa ▼ Joel Armengol
- FT3-1
Đội hình
- Donaire
- Luis Lozano
- Antonio ▼ 46'
- Rafael Ortiz
- Joel Armengol ▼ 89'
- Hurtado ▼ 81'
- Jorge Molina
- Mario Torres ▼ 81'
- Dani Salvatierra
- Padilla ▼ 20'
- Kiko Carmona
Dự bị 5
- Aarón Martín ▲ 20'
- Pedro Pérez ▲ 46'
- Javi Prieto ▲ 81'
- Jorge Vela ▲ 81'
- Rafa ▲ 89'
- Gonzalo Piña
- Rafa Navarro
- Carlos Jiménez
- Fran Moreno
- Pedro
- Manuel Fernández ▼ 87'
- Rafilla
- Alberto Martinez
- Pedro Corral ▼ 70'
- Raúl García
- Pekes ▼ 70'
Dự bị 3
- Malano ▲ 70'
- Juanca González ▲ 70'
- Álvaro Chumilla ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 23 | +42 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 28 | +38 | 73 | |
| 3 | 34 | 54 - 20 | +34 | 67 | |
| 4 | 34 | 75 - 28 | +47 | 67 | |
| 5 | 34 | 44 - 30 | +14 | 62 | |
| 6 | 34 | 36 - 23 | +13 | 50 | |
| 7 | 34 | 34 - 39 | -5 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 37 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 41 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 46 | 0 | 43 | |
| 11 | 34 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 12 | 34 | 32 - 41 | -9 | 38 | |
| 13 | 34 | 30 - 41 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 25 - 39 | -14 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 47 | -20 | 33 | |
| 16 | 34 | 29 - 50 | -21 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 54 | -24 | 28 | |
| 18 | 34 | 18 - 101 | -83 | 4 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
40Ghi được41
41Thủng lưới43
1.18Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai18