Mancha Real vs Huétor Vega
Tỷ số chung cuộc: Mancha Real 0-2 Huétor Vega tại Tercera División RFEF - Group 9, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mancha Real thắng 1, hòa 0, Huétor Vega thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Polideportivo La Juventud, Mancha Real
- Phong độ
- WDLDD Mancha Real
- LDLWD Huétor Vega
- 3' 0-1 Padilla
- HT0-1
- 64' ▲ Malano ▼ Pedro Corral
- 64' ▲ Alberto Martinez ▼ Óscar Quesada
- 67' ▲ Rafa ▼ Rober
- 67' ▲ I. Ndiaye ▼ Padilla
- 78' ▲ Álvaro Alcázar ▼ Rafa Navarro
- 78' ▲ Alejandro Peña ▼ Pekes
- 82' 0-2 Kiko Carmona
- 85' ▲ Jorge Vela ▼ Kiko Carmona
- 85' ▲ Javi Prieto ▼ Aarón Martín
- 89' ▲ Kevin Sánchez ▼ Dani Salvatierra
- FT0-2
Đội hình
- Gonzalo Piña
- Rafa Navarro ▼ 78'
- Carlos Jiménez
- Pedro
- Manuel Fernández
- Óscar Quesada ▼ 64'
- Rafilla
- Pedro Corral ▼ 64'
- Raúl García
- Pekes ▼ 78'
- Juanca González
Dự bị 4
- Malano ▲ 64'
- Alberto Martinez ▲ 64'
- Álvaro Alcázar ▲ 78'
- Alejandro Peña ▲ 78'
- Jorge Sánchez
- Luis Lozano
- Rafael Ortiz
- Hurtado
- Jorge Molina
- Rober ▼ 67'
- Mario Torres
- Aarón Martín ▼ 85'
- Dani Salvatierra ▼ 89'
- Padilla ▼ 67'
- Kiko Carmona ▼ 85'
Dự bị 5
- Rafa ▲ 67'
- I. Ndiaye ▲ 67'
- Jorge Vela ▲ 85'
- Javi Prieto ▲ 85'
- Kevin Sánchez ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 23 | +42 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 28 | +38 | 73 | |
| 3 | 34 | 54 - 20 | +34 | 67 | |
| 4 | 34 | 75 - 28 | +47 | 67 | |
| 5 | 34 | 44 - 30 | +14 | 62 | |
| 6 | 34 | 36 - 23 | +13 | 50 | |
| 7 | 34 | 34 - 39 | -5 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 37 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 41 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 46 | 0 | 43 | |
| 11 | 34 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 12 | 34 | 32 - 41 | -9 | 38 | |
| 13 | 34 | 30 - 41 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 25 - 39 | -14 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 47 | -20 | 33 | |
| 16 | 34 | 29 - 50 | -21 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 54 | -24 | 28 | |
| 18 | 34 | 18 - 101 | -83 | 4 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
41Ghi được40
43Thủng lưới41
1.21Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai22