Motril vs Huétor Vega
Tỷ số chung cuộc: Motril 1-0 Huétor Vega tại Tercera División RFEF - Group 9, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Motril thắng 5, hòa 3, Huétor Vega thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Escribano Castilla, Motril
- Phong độ
- DDLDD Motril
- LDLWD Huétor Vega
- HT0-0
- 46' ▲ Israel González ▼ Pablo Muñoz
- 46' ▲ Toni García ▼ Toni
- 60' ▲ Pedro Pérez ▼ Antonio
- 63' ▲ Alberto López ▼ Raúl Aguirre
- 65' ▲ Kiko Carmona ▼ Dani Salvatierra
- 75' Alberto López 1-0
- 81' ▲ Jaime Amat ▼ J. Scigliotti
- 82' ▲ Jorge Galdón ▼ Padilla
- 82' ▲ Jorge Molina ▼ Hurtado
- 82' ▲ Lozano ▼ Aarón Martín
- 90'+3 ▲ Hugo Poyatos ▼ Mario Linares
- FT1-0
Đội hình
- Miguel Prieto
- Darío
- Mode
- Mario Linares ▼ 90'
- Miguel Cobo
- Pablo Muñoz ▼ 46'
- Raúl Aguirre ▼ 63'
- J. Scigliotti ▼ 81'
- A. Al Azami
- Mario Alonso
- Toni ▼ 46'
Dự bị 5
- Israel González ▲ 46'
- Toni García ▲ 46'
- Alberto López ▲ 63'
- Jaime Amat ▲ 81'
- Hugo Poyatos ▲ 90'
- Donaire
- Luis Lozano
- Antonio ▼ 60'
- Rafa
- Rafael Ortiz
- Joel Armengol
- Hurtado ▼ 82'
- Aarón Martín ▼ 82'
- Jorge Vela
- Dani Salvatierra ▼ 65'
- Padilla ▼ 82'
Dự bị 5
- Pedro Pérez ▲ 60'
- Kiko Carmona ▲ 65'
- Jorge Galdón ▲ 82'
- Jorge Molina ▲ 82'
- Lozano ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 23 | +42 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 28 | +38 | 73 | |
| 3 | 34 | 54 - 20 | +34 | 67 | |
| 4 | 34 | 75 - 28 | +47 | 67 | |
| 5 | 34 | 44 - 30 | +14 | 62 | |
| 6 | 34 | 36 - 23 | +13 | 50 | |
| 7 | 34 | 34 - 39 | -5 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 37 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 41 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 46 | 0 | 43 | |
| 11 | 34 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 12 | 34 | 32 - 41 | -9 | 38 | |
| 13 | 34 | 30 - 41 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 25 - 39 | -14 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 47 | -20 | 33 | |
| 16 | 34 | 29 - 50 | -21 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 54 | -24 | 28 | |
| 18 | 34 | 18 - 101 | -83 | 4 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
35Ghi được40
23Thủng lưới41
1.03Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới11
7Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai22