Huétor Vega vs Motril
Tỷ số chung cuộc: Huétor Vega 0-2 Motril tại Tercera División RFEF - Group 9, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huétor Vega thắng 2, hòa 3, Motril thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Las Viñas, Huétor Vega
- Phong độ
- LDLWD Huétor Vega
- DLDDL Motril
- 23' 0-1 J. Scigliotti
- HT0-1
- 52' ▲ Jaime Amat ▼ A. Kamate
- 52' ▲ Niki ▼ Pablo Muñoz
- 59' ▲ Illescas ▼ Joan Grasa
- 63' 0-2 Niki
- 64' ▲ Jorge Vela ▼ Kiko Carmona
- 64' ▲ Padilla ▼ I. Ndiaye
- 81' ▲ Mario Torres ▼ Hurtado
- 81' ▲ Antonio Fernández ▼ Javi Prieto
- 89' ▲ Raúl ▼ J. Scigliotti
- 89' ▲ Joaquín Campos ▼ Toni García
- FT0-2
Đội hình
- Jorge Sánchez
- Rafa
- Pedro Pérez
- Rafael Ortiz
- Hurtado ▼ 81'
- Javi Prieto ▼ 81'
- Jorge Molina
- Rober
- I. Ndiaye ▼ 64'
- Dani Salvatierra
- Kiko Carmona ▼ 64'
Dự bị 4
- Jorge Vela ▲ 64'
- Padilla ▲ 64'
- Mario Torres ▲ 81'
- Antonio Fernández ▲ 81'
- Miguel Prieto
- A. Kamate ▼ 52'
- Darío
- Joan Grasa ▼ 59'
- Miguel Cobo
- Pablo Muñoz ▼ 52'
- Alberto López
- Toni García ▼ 89'
- Raúl Aguirre
- J. Scigliotti ▼ 89'
- Mario Alonso
Dự bị 5
- Jaime Amat ▲ 52'
- Niki ▲ 52'
- Illescas ▲ 59'
- Raúl ▲ 89'
- Joaquín Campos ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 23 | +42 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 28 | +38 | 73 | |
| 3 | 34 | 54 - 20 | +34 | 67 | |
| 4 | 34 | 75 - 28 | +47 | 67 | |
| 5 | 34 | 44 - 30 | +14 | 62 | |
| 6 | 34 | 36 - 23 | +13 | 50 | |
| 7 | 34 | 34 - 39 | -5 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 37 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 41 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 46 | 0 | 43 | |
| 11 | 34 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 12 | 34 | 32 - 41 | -9 | 38 | |
| 13 | 34 | 30 - 41 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 25 - 39 | -14 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 47 | -20 | 33 | |
| 16 | 34 | 29 - 50 | -21 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 54 | -24 | 28 | |
| 18 | 34 | 18 - 101 | -83 | 4 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
40Ghi được35
41Thủng lưới23
1.18Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn7
22Hiệp hai14