Alhaurino
2 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Atlético Porcuna

Alhaurino vs Atlético Porcuna

Tỷ số chung cuộc: Alhaurino 2-3 Atlético Porcuna tại Tercera División RFEF - Group 9, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alhaurino thắng 3, hòa 0, Atlético Porcuna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 27
Sân vận động
Estadio Municipal Miguel Fijones, Alhaurín el Grande
Trọng tài
Juan Navarrete
Phong độ
LWWDD Alhaurino
LWWLW Atlético Porcuna
  1. 12' Zalea 1-0
  2. 14' 1-1 Pol Benito
  3. 18' 1-2 Pol Benito
  4. 36' 1-3 Mario Román
  5. HT1-3
  6. 46' Francisco Solera David Aragón
  7. 46' Víctor Vázquez José García
  8. 61' Adri Ferrer Raúl Luisi
  9. 63' Carlos Torres Manu
  10. 73' Cristian Medina A. Ispas
  11. 75' Cristian Medina 2-3
  12. 76' Alain Pol Benito
  13. 77' Fran Miranda Álex
  14. 88' Yannick Iván Acosta
  15. FT2-3

Đội hình

Alhaurino HLV: Juan Carlos Puertas
  1. Juanfran Rico
  2. I. Ndiaye
  3. Raúl Fernández
  4. Álex ▼ 77'
  5. Víctor Rueda
  6. Lupiáñez
  7. Fran Palomino
  8. Manu ▼ 63'
  9. Zalea
  10. A. Ispas ▼ 73'
  11. Diogo

Dự bị 3

  1. Carlos Torres ▲ 63'
  2. Cristian Medina ▲ 73'
  3. Fran Miranda ▲ 77'
Atlético Porcuna HLV: David Campaña
  1. David Aragón ▼ 46'
  2. Raúl Luisi ▼ 61'
  3. Alias
  4. Christian Jiménez
  5. Mario Román
  6. Lucas
  7. Luisito
  8. José García ▼ 46'
  9. Yeray Moreno
  10. Pol Benito ▼ 76'
  11. Iván Acosta ▼ 88'

Dự bị 5

  1. Francisco Solera ▲ 46'
  2. Víctor Vázquez ▲ 46'
  3. Adri Ferrer ▲ 61'
  4. Alain ▲ 76'
  5. Yannick ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventud Torremolinos
32 45 - 21 +24 63
2
Huétor Tájar
32 59 - 28 +31 61
3
Marbella
32 53 - 26 +27 58
4
Almería II
32 59 - 31 +28 57
5
Motril
32 59 - 37 +22 56
6
Ciudad de Torredonjimeno
32 55 - 35 +20 55
7
Málaga II
32 49 - 41 +8 54
8
Torre del Mar
32 52 - 40 +12 49
9
Atlético Porcuna
32 42 - 47 -5 42
10
El Palo
32 40 - 40 0 41
11
Huétor Vega
32 33 - 38 -5 39
12
Torreperogil
32 28 - 36 -8 38
13
Real Jaén
32 31 - 43 -12 36
14
Alhaurín
32 28 - 49 -21 34
15
UD San Pedro
32 26 - 48 -22 28
16
Alhaurino
32 40 - 53 -13 27
17
Intergym
32 13 - 99 -86 4
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
40Ghi được43
53Thủng lưới53
1.25Bàn thắng mỗi trận1.26
6Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu