Atlético Porcuna
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alhaurino

Atlético Porcuna vs Alhaurino

Tỷ số chung cuộc: Atlético Porcuna 2-0 Alhaurino tại Tercera División RFEF - Group 9, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlético Porcuna thắng 3, hòa 0, Alhaurino thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Municipal San Benito, Porcuna
Trọng tài
Antonio Pozo
Phong độ
LWWLW Atlético Porcuna
LWWDD Alhaurino
  1. HT0-0
  2. 49' Iván Acosta 1-0
  3. 63' Robert Cristóbal Jiménez
  4. 63' Pintos Manu Sarmiento
  5. 66' Chiqui Jaime Manresa
  6. 77' Luisito 2-0
  7. 79' Juanjo Carmona Fran Miranda
  8. 80' A. Ispas Hugo Lanceta
  9. 81' Jaime Víctor Vázquez
  10. 89' Lucas Yeray Moreno
  11. FT2-0

Đội hình

Atlético Porcuna HLV: David Campaña
  1. Pozo
  2. Raúl Luisi
  3. Alias
  4. Jorge
  5. Edu Olea
  6. Jaime Manresa ▼ 66'
  7. Luisito
  8. José García
  9. Yeray Moreno ▼ 89'
  10. Víctor Vázquez ▼ 81'
  11. Iván Acosta

Dự bị 3

  1. Chiqui ▲ 66'
  2. Jaime ▲ 81'
  3. Lucas ▲ 89'
Alhaurino HLV: Jesule
  1. Buzo
  2. I. Ndiaye
  3. Raúl Fernández
  4. Hugo Lanceta ▼ 80'
  5. Fran Moreno
  6. Álex
  7. Fran Palomino
  8. Fran Miranda ▼ 79'
  9. Cristóbal Jiménez ▼ 63'
  10. Zalea
  11. Manu Sarmiento ▼ 63'

Dự bị 4

  1. Robert ▲ 63'
  2. Pintos ▲ 63'
  3. Juanjo Carmona ▲ 79'
  4. A. Ispas ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventud Torremolinos
32 45 - 21 +24 63
2
Huétor Tájar
32 59 - 28 +31 61
3
Marbella
32 53 - 26 +27 58
4
Almería II
32 59 - 31 +28 57
5
Motril
32 59 - 37 +22 56
6
Ciudad de Torredonjimeno
32 55 - 35 +20 55
7
Málaga II
32 49 - 41 +8 54
8
Torre del Mar
32 52 - 40 +12 49
9
Atlético Porcuna
32 42 - 47 -5 42
10
El Palo
32 40 - 40 0 41
11
Huétor Vega
32 33 - 38 -5 39
12
Torreperogil
32 28 - 36 -8 38
13
Real Jaén
32 31 - 43 -12 36
14
Alhaurín
32 28 - 49 -21 34
15
UD San Pedro
32 26 - 48 -22 28
16
Alhaurino
32 40 - 53 -13 27
17
Intergym
32 13 - 99 -86 4
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
43Ghi được40
53Thủng lưới53
1.26Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu