Motril
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Atlético Porcuna

Motril vs Atlético Porcuna

Tỷ số chung cuộc: Motril 2-0 Atlético Porcuna tại Tercera División RFEF - Group 9, 30 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Motril thắng 6, hòa 2, Atlético Porcuna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Escribano Castilla, Motril
Trọng tài
José Medina
Phong độ
DLDDL Motril
LWWLW Atlético Porcuna
  1. 16' Dani Cara 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' Raúl García Álex Cabello
  4. 62' José Maldonado Capilla Garzón
  5. 65' Raúl Luisi I. Balde
  6. 65' José García David Ruano
  7. 65' Alain Pol Benito
  8. 65' Raúl García 2-0
  9. 68' Alonso García Goku
  10. 68' Juanfran Miguel Bolívar
  11. 71' Lucas Alias
  12. 73' Jaime Yeray Moreno
  13. 79' Alfonso Dani Cara
  14. FT2-0

Đội hình

Motril HLV: José Manuel García
  1. Jorge Sánchez
  2. Goku ▼ 68'
  3. Álex Barrera
  4. Capilla Garzón ▼ 62'
  5. Dani Urri
  6. Miguelito
  7. Álex Cabello ▼ 62'
  8. Dani Cara ▼ 79'
  9. Miguel Cobo
  10. Alberto López
  11. Miguel Bolívar ▼ 68'

Dự bị 5

  1. Raúl García ▲ 62'
  2. José Maldonado ▲ 62'
  3. Alonso García ▲ 68'
  4. Juanfran ▲ 68'
  5. Alfonso ▲ 79'
Atlético Porcuna HLV: David Campaña
  1. Francisco Solera
  2. Alias ▼ 71'
  3. Christian Jiménez
  4. Mario Román
  5. David Ruano ▼ 65'
  6. Luisito
  7. I. Balde ▼ 65'
  8. Yeray Moreno ▼ 73'
  9. Pol Benito ▼ 65'
  10. Víctor Vázquez
  11. Iván Acosta

Dự bị 5

  1. Raúl Luisi ▲ 65'
  2. José García ▲ 65'
  3. Alain ▲ 65'
  4. Lucas ▲ 71'
  5. Jaime ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventud Torremolinos
32 45 - 21 +24 63
2
Huétor Tájar
32 59 - 28 +31 61
3
Marbella
32 53 - 26 +27 58
4
Almería II
32 59 - 31 +28 57
5
Motril
32 59 - 37 +22 56
6
Ciudad de Torredonjimeno
32 55 - 35 +20 55
7
Málaga II
32 49 - 41 +8 54
8
Torre del Mar
32 52 - 40 +12 49
9
Atlético Porcuna
32 42 - 47 -5 42
10
El Palo
32 40 - 40 0 41
11
Huétor Vega
32 33 - 38 -5 39
12
Torreperogil
32 28 - 36 -8 38
13
Real Jaén
32 31 - 43 -12 36
14
Alhaurín
32 28 - 49 -21 34
15
UD San Pedro
32 26 - 48 -22 28
16
Alhaurino
32 40 - 53 -13 27
17
Intergym
32 13 - 99 -86 4
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
65Ghi được43
44Thủng lưới53
1.81Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu