Atlético Porcuna
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Motril

Atlético Porcuna vs Motril

Tỷ số chung cuộc: Atlético Porcuna 0-4 Motril tại Tercera División RFEF - Group 9, 9 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Porcuna thắng 2, hòa 2, Motril thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Municipal San Benito, Porcuna
Trọng tài
José Gutiérrez
Phong độ
LWWLW Atlético Porcuna
DLDDL Motril
  1. 9' 0-1 Miguel Bolívar
  2. HT0-1
  3. 46' Goku J. Scigliotti
  4. 50' 0-2 Miguel Bolívar
  5. 51' Luisito Jaime Manresa
  6. 60' Dani Cara Mario Fernández
  7. 61' Chiqui David Ruano
  8. 61' B. Pirioua Yeray Moreno
  9. 65' Juanfran Miguel Bolívar
  10. 74' 0-3 Raúl García
  11. 81' Alonso García Miguel Cobo
  12. 89' 0-4 Raúl García
  13. FT0-4

Đội hình

Atlético Porcuna HLV: David Campaña
  1. Pozo
  2. Raúl Luisi
  3. Jorge
  4. David Ruano ▼ 61'
  5. Edu Olea
  6. Jaime Manresa ▼ 51'
  7. I. Balde
  8. Yeray Moreno ▼ 61'
  9. Alejandro Rovira
  10. Víctor Vázquez
  11. Iván Acosta

Dự bị 3

  1. Luisito ▲ 51'
  2. Chiqui ▲ 61'
  3. B. Pirioua ▲ 61'
Motril HLV: José Manuel García
  1. Álvaro García
  2. Capilla Garzón
  3. Gudiño
  4. Álex Cabello
  5. Mario Fernández ▼ 60'
  6. Miguel Cobo ▼ 81'
  7. Raúl García
  8. Darío
  9. Alberto López
  10. J. Scigliotti ▼ 46'
  11. Miguel Bolívar ▼ 65'

Dự bị 4

  1. Goku ▲ 46'
  2. Dani Cara ▲ 60'
  3. Juanfran ▲ 65'
  4. Alonso García ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventud Torremolinos
32 45 - 21 +24 63
2
Huétor Tájar
32 59 - 28 +31 61
3
Marbella
32 53 - 26 +27 58
4
Almería II
32 59 - 31 +28 57
5
Motril
32 59 - 37 +22 56
6
Ciudad de Torredonjimeno
32 55 - 35 +20 55
7
Málaga II
32 49 - 41 +8 54
8
Torre del Mar
32 52 - 40 +12 49
9
Atlético Porcuna
32 42 - 47 -5 42
10
El Palo
32 40 - 40 0 41
11
Huétor Vega
32 33 - 38 -5 39
12
Torreperogil
32 28 - 36 -8 38
13
Real Jaén
32 31 - 43 -12 36
14
Alhaurín
32 28 - 49 -21 34
15
UD San Pedro
32 26 - 48 -22 28
16
Alhaurino
32 40 - 53 -13 27
17
Intergym
32 13 - 99 -86 4
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
43Ghi được65
53Thủng lưới44
1.26Bàn thắng mỗi trận1.81
8Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu