Torreperogil
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
El Palo

Torreperogil vs El Palo

Tỷ số chung cuộc: Torreperogil 0-0 El Palo tại Tercera División RFEF - Group 9, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Torreperogil thắng 1, hòa 7, El Palo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 9
Sân vận động
Polideportivo Municipal Abdon Martínez Fariñas, Torreperogil
Trọng tài
Javier Fernández
Phong độ
LWDLW Torreperogil
LDLWL El Palo
  1. 33' Jon Aparicio Falu Aranda
  2. HT0-0
  3. 55' Adri Gómez Padilla
  4. 73' Álex Martínez Antonio Romero
  5. 73' Víctor Martínez Pepe Capitán
  6. 73' Juan Aroca Jorge Durán
  7. 79' Villegas Salvi Ramírez
  8. 85' David Romero Sergio Muñoz
  9. 85' Javi Quesada Fran
  10. FT0-0

Đội hình

Torreperogil HLV: Antonio Torres
  1. Pedro Fernández
  2. Rubén Peces
  3. Tomás
  4. Padilla ▼ 55'
  5. David Rus
  6. Agustín
  7. Sergio García
  8. Antonio Romero ▼ 73'
  9. Sergio Muñoz ▼ 85'
  10. Virgilio
  11. Fran ▼ 85'

Dự bị 4

  1. Adri Gómez ▲ 55'
  2. Álex Martínez ▲ 73'
  3. David Romero ▲ 85'
  4. Javi Quesada ▲ 85'
El Palo HLV: Fernando Porto
  1. Kellyan
  2. Lulú
  3. Nacho Aranda
  4. Salvi Ramírez ▼ 79'
  5. Jorge Durán ▼ 73'
  6. Toni Conejo
  7. Sergio Díaz
  8. Roberto Sierra
  9. Darío
  10. Falu Aranda ▼ 33'
  11. Pepe Capitán ▼ 73'

Dự bị 4

  1. Jon Aparicio ▲ 33'
  2. Víctor Martínez ▲ 73'
  3. Juan Aroca ▲ 73'
  4. Villegas ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventud Torremolinos
32 45 - 21 +24 63
2
Huétor Tájar
32 59 - 28 +31 61
3
Marbella
32 53 - 26 +27 58
4
Almería II
32 59 - 31 +28 57
5
Motril
32 59 - 37 +22 56
6
Ciudad de Torredonjimeno
32 55 - 35 +20 55
7
Málaga II
32 49 - 41 +8 54
8
Torre del Mar
32 52 - 40 +12 49
9
Atlético Porcuna
32 42 - 47 -5 42
10
El Palo
32 40 - 40 0 41
11
Huétor Vega
32 33 - 38 -5 39
12
Torreperogil
32 28 - 36 -8 38
13
Real Jaén
32 31 - 43 -12 36
14
Alhaurín
32 28 - 49 -21 34
15
UD San Pedro
32 26 - 48 -22 28
16
Alhaurino
32 40 - 53 -13 27
17
Intergym
32 13 - 99 -86 4
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
28Ghi được40
36Thủng lưới40
0.88Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu