Torreperogil vs El Palo
Tỷ số chung cuộc: Torreperogil 0-0 El Palo tại Tercera División RFEF - Group 9, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Torreperogil thắng 0, hòa 3, El Palo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 26
- Sân vận động
- Polideportivo Municipal Abdon Martínez Fariñas, Torreperogil
- Phong độ
- LWDLW Torreperogil
- LDLWL El Palo
- HT0-0
- 46' ▲ Carlos Sánchez ▼ Joserra
- 46' ▲ Nico ▼ Mario Ballesteros
- 62' ▲ Falu Aranda ▼ Adrián Jarauta
- 62' ▲ Antoñito ▼ Álex Tomé
- 68' ▲ Antonio Cañete ▼ Balle
- 73' ▲ David Romero ▼ Luis Rodríguez
- 77' ▲ Pintos ▼ Juan Oñate
- 90'+1 ▲ Rich ▼ Cervera
- 90'+1 ▲ Miguel Gutiérrez ▼ Alberto Camacho
- FT0-0
Đội hình
- Alberto Martínez
- David Ordoñez
- Javier Martinez
- Mario Ballesteros▼ 46'
- Manu López
- Pablo Ortíz
- Miguel Carrillo
- Balle▼ 68'
- Joserra▼ 46'
- Adri Gómez
- Luis Rodríguez▼ 73'
Dự bị 4
- Carlos Sánchez▲ 46'
- Nico▲ 46'
- Antonio Cañete▲ 68'
- David Romero▲ 73'
- Javi Téllez
- Jon Aparicio
- Hugo David
- Ismael Villena
- Cervera▼ 90'
- Cala
- Alberto Camacho▼ 90'
- Adrián Jarauta▼ 62'
- Álex Tomé▼ 62'
- Víctor Martínez
- Juan Oñate▼ 77'
Dự bị 5
- Falu Aranda▲ 62'
- Antoñito▲ 62'
- Pintos▲ 77'
- Rich▲ 90'
- Miguel Gutiérrez▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 22 | +54 | 83 | |
| 2 | 34 | 60 - 35 | +25 | 73 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 48 - 30 | +18 | 61 | |
| 5 | 34 | 35 - 28 | +7 | 57 | |
| 6 | 34 | 49 - 36 | +13 | 57 | |
| 7 | 34 | 53 - 35 | +18 | 54 | |
| 8 | 34 | 42 - 37 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 32 - 42 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 36 - 49 | -13 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 49 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 45 - 55 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 68 | -32 | 27 | |
| 17 | 34 | 35 - 75 | -40 | 23 | |
| 18 | 34 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
42Ghi được36
37Thủng lưới49
1.24Bàn thắng mỗi trận1.06
15Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai20