UD Santa Marta vs Palencia CF
Tỷ số chung cuộc: UD Santa Marta 2-0 Palencia CF tại Tercera División RFEF - Group 8, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UD Santa Marta thắng 2, hòa 2, Palencia CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio Municipal Alfonso San Casto, Santa Marta de Tormes
- Phong độ
- DDLDW UD Santa Marta
- LWDWW Palencia CF
- HT0-0
- 54' ▲ Iván Cabellud ▼ J. Romaric
- 63' ▲ Fer Muriel ▼ David Vallecillo
- 63' ▲ Adrián Calvo ▼ Haji Ceesay
- 70' ▲ Mito Martín ▼ Chopi
- 70' ▲ Álex González ▼ Tomás Cáceres
- 73' ▲ Adri Herrera ▼ Víctor Díez
- 73' ▲ B. Calcagno ▼ Gerard Puerto
- 75' ▲ David Martín ▼ Sergio Santos
- 78' O. Mano 1-0
- 83' Sergio Rivas 2-0
- 84' ▲ Erik Bugarín ▼ O. Mano
- FT2-0
Đội hình
- Sergio del Río
- Sergio Rivas
- Hugo Villardón
- Antonio David
- Chopi ▼ 70'
- Víctor Cascón
- Diego Alonso
- Tomás Cáceres ▼ 70'
- C. Mayo
- O. Mano ▼ 84'
- Sergio Santos ▼ 75'
Dự bị 4
- Mito Martín ▲ 70'
- Álex González ▲ 70'
- David Martín ▲ 75'
- Erik Bugarín ▲ 84'
- Adri Real
- Abel
- Marcos González
- Haji Ceesay ▼ 63'
- Héctor Blanco
- Fernando Bajo
- David Caperuchipi
- Gerard Puerto ▼ 73'
- Víctor Díez ▼ 73'
- David Vallecillo ▼ 63'
- J. Romaric ▼ 54'
Dự bị 5
- Iván Cabellud ▲ 54'
- Fer Muriel ▲ 63'
- Adrián Calvo ▲ 63'
- Adri Herrera ▲ 73'
- B. Calcagno ▲ 73'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 65 - 25 | +40 | 75 | |
| 2 | 36 | 52 - 25 | +27 | 72 | |
| 3 | 36 | 45 - 29 | +16 | 60 | |
| 4 | 36 | 49 - 35 | +14 | 58 | |
| 5 | 36 | 51 - 41 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 44 - 30 | +14 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 43 | +11 | 55 | |
| 8 | 36 | 53 - 44 | +9 | 54 | |
| 9 | 36 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 10 | 36 | 37 - 27 | +10 | 50 | |
| 11 | 36 | 48 - 41 | +7 | 48 | |
| 12 | 36 | 36 - 55 | -19 | 44 | |
| 13 | 36 | 44 - 47 | -3 | 41 | |
| 14 | 36 | 39 - 40 | -1 | 40 | |
| 15 | 36 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 16 | 36 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 36 | 28 - 56 | -28 | 32 | |
| 18 | 36 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 19 | 36 | 23 - 78 | -55 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
53Ghi được39
48Thủng lưới40
1.36Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai29