UD Santa Marta vs Palencia CF
Tỷ số chung cuộc: UD Santa Marta 1-1 Palencia CF tại Tercera División RFEF - Group 8, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UD Santa Marta thắng 2, hòa 2, Palencia CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Municipal Alfonso San Casto, Santa Marta de Tormes
- Phong độ
- DDLDW UD Santa Marta
- LWDWW Palencia CF
- 39' ▲ Mario Vallejo ▼ Jorge Rodríguez
- HT0-0
- 46' ▲ Omar El Fquih ▼ Quijano
- 53' S. Astudillo
- 69' ▲ Álvaro Ramos ▼ Chopi
- 69' ▲ R. Makutungu ▼ David Martín
- 75' 0-1 Edipo Rodríguez11m
- 77' ▲ Sekou Kante ▼ Jesús Torres
- 82' ▲ Joel Gómez ▼ Diego Alonso
- 82' ▲ Asensio ▼ Tomi
- 86' Víctor Cascón 1-1
- FT1-1
Đội hình
- Sergio del Río
- Sergio Rivas
- Hugo Villardón
- Quijano ▼ 46'
- Chopi ▼ 69'
- Tomi ▼ 82'
- Víctor Cascón
- Diego Alonso ▼ 82'
- Astu
- Sergio Santos
- David Martín ▼ 69'
Dự bị 5
- Omar El Fquih ▲ 46'
- Álvaro Ramos ▲ 69'
- R. Makutungu ▲ 69'
- Joel Gómez ▲ 82'
- Asensio ▲ 82'
- Alberto González
- Víctor Moreno
- Iker Bermúdez
- K. Alphonse
- Jorge Rodríguez ▼ 39'
- Adrián Calvo
- Edipo Rodríguez
- G. Bertuzzi
- Adri Herrera
- Alejandro Gómez
- Jesús Torres ▼ 77'
Dự bị 2
- Mario Vallejo ▲ 39'
- Sekou Kante ▲ 77'
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 20 | +32 | 76 | |
| 2 | 34 | 62 - 16 | +46 | 73 | |
| 3 | 34 | 44 - 23 | +21 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 26 | +26 | 63 | |
| 5 | 34 | 39 - 24 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 31 - 28 | +3 | 53 | |
| 8 | 34 | 38 - 42 | -4 | 51 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 42 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 42 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 30 - 39 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 38 | -10 | 35 | |
| 15 | 34 | 30 - 45 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 27 - 57 | -30 | 29 | |
| 17 | 34 | 14 - 41 | -27 | 25 | |
| 18 | 34 | 22 - 59 | -37 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
36Ghi được31
43Thủng lưới28
1.06Bàn thắng mỗi trận0.91
10Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai16