Palencia CF vs UD Santa Marta
Tỷ số chung cuộc: Palencia CF 2-1 UD Santa Marta tại Tercera División RFEF - Group 8, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Palencia CF thắng 2, hòa 2, UD Santa Marta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio La Nueva Balastera, Palencia
- Phong độ
- LWDWW Palencia CF
- DDLDW UD Santa Marta
- 45' Edipo Rodríguez11m 1-0
- HT1-0
- 56' 1-1 Mito Martín11m
- 65' ▲ Rubén Vallejo ▼ Alejandro Gómez
- 65' ▲ Mario Vallejo ▼ Sekou Kante
- 65' ▲ Javi Gómez ▼ Chopi
- 65' ▲ Alonso Rodríguez ▼ Astu
- 72' ▲ Asensio ▼ Saúl García
- 72' ▲ Hugo Villardón ▼ Víctor Cascón
- 77' Víctor Moreno 2-1
- 78' ▲ Jesús Torres ▼ Edipo Rodríguez
- 84' ▲ Uli ▼ Álvaro Moreno
- 85' ▲ David Caperuchipi ▼ Víctor Moreno
- 85' ▲ Adrián Calvo ▼ G. Bertuzzi
- FT2-1
Đội hình
- Alberto González
- Marcelo Djaló
- Íñigo Astudillo
- Asier Arana
- Víctor Moreno ▼ 85'
- Vallejo
- Sekou Kante ▼ 65'
- Edipo Rodríguez ▼ 78'
- G. Bertuzzi ▼ 85'
- Adri Herrera
- Alejandro Gómez ▼ 65'
Dự bị 5
- Rubén Vallejo ▲ 65'
- Mario Vallejo ▲ 65'
- Jesús Torres ▲ 78'
- David Caperuchipi ▲ 85'
- Adrián Calvo ▲ 85'
- Sergio del Río
- Álvaro Moreno ▼ 84'
- Sergio Rivas
- Sergio Tena
- Saúl García ▼ 72'
- Chopi ▼ 65'
- Mito Martín
- Tomi
- Víctor Cascón ▼ 72'
- Astu ▼ 65'
- Sergio Santos
Dự bị 5
- Javi Gómez ▲ 65'
- Alonso Rodríguez ▲ 65'
- Asensio ▲ 72'
- Hugo Villardón ▲ 72'
- Uli ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 20 | +32 | 76 | |
| 2 | 34 | 62 - 16 | +46 | 73 | |
| 3 | 34 | 44 - 23 | +21 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 26 | +26 | 63 | |
| 5 | 34 | 39 - 24 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 31 - 28 | +3 | 53 | |
| 8 | 34 | 38 - 42 | -4 | 51 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 42 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 42 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 30 - 39 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 38 | -10 | 35 | |
| 15 | 34 | 30 - 45 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 27 - 57 | -30 | 29 | |
| 17 | 34 | 14 - 41 | -27 | 25 | |
| 18 | 34 | 22 - 59 | -37 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
31Ghi được36
28Thủng lưới43
0.91Bàn thắng mỗi trận1.06
16Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai20