Palencia CF
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Astorga

Palencia CF vs Atlético Astorga

Tỷ số chung cuộc: Palencia CF 1-1 Atlético Astorga tại Tercera División RFEF - Group 8, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Palencia CF thắng 3, hòa 3, Atlético Astorga thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 17
Sân vận động
Estadio La Nueva Balastera, Palencia
Trọng tài
Domingo Heras
Phong độ
WDWWL Palencia CF
DWLLL Atlético Astorga
  1. HT0-0
  2. 46' Carlos García Viti García
  3. 60' 0-1 Lucho
  4. 66' J. Sáez Koldo García
  5. 66' Nacho Blanco Felipe Pires
  6. 81' K. Sidibé Lucho
  7. 87' Adrián Calvo Rubén Vallejo
  8. 87' Pablo Quintana Albertín
  9. 90'+1 Víctor Fernández Javi Amor
  10. 90'+4 Nacho Blanco 1-1
  11. FT1-1

Đội hình

Palencia CF HLV: Santiago Sedano
  1. Dani Hernández
  2. Carpio
  3. Felipe Pires ▼ 66'
  4. A. Kamate
  5. Chopi
  6. Viti García ▼ 46'
  7. Hamza Bakali
  8. Rubén Vallejo ▼ 87'
  9. G. Bertuzzi
  10. Jesús Torres
  11. Koldo García ▼ 66'

Dự bị 4

  1. Carlos García ▲ 46'
  2. J. Sáez ▲ 66'
  3. Nacho Blanco ▲ 66'
  4. Adrián Calvo ▲ 87'
Atlético Astorga HLV: José Lago
  1. Sergio García
  2. Álex Machado
  3. Sergio Fernández
  4. Herrador
  5. Jonatan Lopes
  6. Ivi Vales
  7. Albertín ▼ 87'
  8. Lucho ▼ 81'
  9. Hassan Keita
  10. Adri Álvarez
  11. Javi Amor ▼ 90'

Dự bị 3

  1. K. Sidibé ▲ 81'
  2. Pablo Quintana ▲ 87'
  3. Víctor Fernández ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arandina
30 55 - 18 +37 68
2
Atlético Astorga
30 54 - 27 +27 61
3
Salamanca UDS
30 38 - 26 +12 53
4
Real Ávila
30 40 - 26 +14 50
5
Atlético Tordesillas
30 30 - 24 +6 50
6
Almazán
30 36 - 32 +4 47
7
La Virgen del Camino
30 36 - 33 +3 45
8
Ponferradina II
30 37 - 32 +5 39
9
Mirandés II
30 41 - 38 +3 38
10
Bembibre
30 35 - 40 -5 35
11
Becerril Campos
30 34 - 46 -12 35
12
Palencia CF
30 42 - 42 0 34
13
Cultural Leonesa II
30 22 - 33 -11 33
14
UD Santa Marta
30 31 - 59 -28 28
15
Unami
30 20 - 52 -32 24
16
Numancia II
30 28 - 51 -23 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu35
42Ghi được59
42Thủng lưới33
1.4Bàn thắng mỗi trận1.69
5Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu