Atlético Astorga
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Palencia CF

Atlético Astorga vs Palencia CF

Tỷ số chung cuộc: Atlético Astorga 1-0 Palencia CF tại Tercera División RFEF - Group 8, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Atlético Astorga thắng 3, hòa 3, Palencia CF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 2
Sân vận động
Estadio La Eragudina, Astorga
Trọng tài
Alejandro Fernández
Phong độ
DWLLL Atlético Astorga
WDWWL Palencia CF
  1. 20' A. Kamate Carpio
  2. 40' Diego Peláez11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Nacho Blanco Adrián Calvo
  5. 64' Murci Viti García
  6. 64' V. Pidnebennoy Rubén Vallejo
  7. 73' Iker Rodríguez Lucho
  8. 84' Álex Machado Adri Álvarez
  9. 87' Pablo Quintana David Álvarez
  10. 89' Carlos García G. Bertuzzi
  11. FT1-0

Đội hình

Atlético Astorga HLV: José Lago
  1. Martín Díez
  2. Sergio Fernández
  3. Herrador
  4. Víctor Fernández
  5. Jonatan Lopes
  6. David Álvarez ▼ 87'
  7. Lucho ▼ 73'
  8. Hassan Keita
  9. Adri Álvarez ▼ 84'
  10. Diego Peláez
  11. Javi Amor

Dự bị 3

  1. Iker Rodríguez ▲ 73'
  2. Álex Machado ▲ 84'
  3. Pablo Quintana ▲ 87'
Palencia CF HLV: Chupri
  1. Dani Hernández
  2. Carpio ▼ 20'
  3. Felipe Pires
  4. Chopi
  5. Íñigo Astudillo
  6. Viti García ▼ 64'
  7. Rubén Vallejo ▼ 64'
  8. Adrián Calvo ▼ 46'
  9. David Caperuchipi
  10. G. Bertuzzi ▼ 89'
  11. Jesús Torres

Dự bị 5

  1. A. Kamate ▲ 20'
  2. Nacho Blanco ▲ 46'
  3. Murci ▲ 64'
  4. V. Pidnebennoy ▲ 64'
  5. Carlos García ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arandina
30 55 - 18 +37 68
2
Atlético Astorga
30 54 - 27 +27 61
3
Salamanca UDS
30 38 - 26 +12 53
4
Real Ávila
30 40 - 26 +14 50
5
Atlético Tordesillas
30 30 - 24 +6 50
6
Almazán
30 36 - 32 +4 47
7
La Virgen del Camino
30 36 - 33 +3 45
8
Ponferradina II
30 37 - 32 +5 39
9
Mirandés II
30 41 - 38 +3 38
10
Bembibre
30 35 - 40 -5 35
11
Becerril Campos
30 34 - 46 -12 35
12
Palencia CF
30 42 - 42 0 34
13
Cultural Leonesa II
30 22 - 33 -11 33
14
UD Santa Marta
30 31 - 59 -28 28
15
Unami
30 20 - 52 -32 24
16
Numancia II
30 28 - 51 -23 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu30
59Ghi được42
33Thủng lưới42
1.69Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu