Palencia CF vs Mirandés II
Tỷ số chung cuộc: Palencia CF 1-2 Mirandés II tại Tercera División RFEF - Group 8, 23 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palencia CF thắng 8, hòa 0, Mirandés II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio La Nueva Balastera, Palencia
- Trọng tài
- César Domínguez
- Phong độ
- LWDWW Palencia CF
- DLLWL Mirandés II
- 10' 0-1 Óscar González
- 26' 0-2 Erik Rafael
- HT0-2
- 46' ▲ Adrià Parra ▼ Mario López
- 46' ▲ Franco ▼ Guille Donoso
- 46' ▲ Hajimari Ceesay ▼ Diego Miguel
- 64' ▲ Adri Pérez ▼ Asier
- 72' ▲ Mito Martín ▼ Saúl
- 77' ▲ Ariel Herrero ▼ Óscar González
- 85' Chopi11m 1-2
- 86' ▲ Jesús Torres ▼ Viti García
- 87' ▲ Fernando Morán ▼ Erik Rafael
- 87' ▲ F. Moreyra ▼ Sergio Guichard
- FT1-2
Đội hình
- Chema Leobalde
- Carpio
- Diego Miguel ▼ 46'
- Chopi
- Fernando Sánchez
- Óscar Vázquez
- Viti García ▼ 86'
- Mario López ▼ 46'
- Garban
- Guille Donoso ▼ 46'
- Saúl ▼ 72'
Dự bị 5
- Adrià Parra ▲ 46'
- Franco ▲ 46'
- Hajimari Ceesay ▲ 46'
- Mito Martín ▲ 72'
- Jesús Torres ▲ 86'
- Aritz de Miguel
- Xavier Manrique
- Juan Durán
- Marcos Olguín
- Fernando Villar
- Jofre Cherta
- Asier ▼ 64'
- Óscar González ▼ 77'
- Erik Rafael ▼ 87'
- Adrián Santolaya
- Sergio Guichard ▼ 87'
Dự bị 4
- Adri Pérez ▲ 64'
- Ariel Herrero ▲ 77'
- Fernando Morán ▲ 87'
- F. Moreyra ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 16 | +45 | 75 | |
| 2 | 32 | 51 - 28 | +23 | 64 | |
| 3 | 32 | 45 - 25 | +20 | 58 | |
| 4 | 32 | 36 - 24 | +12 | 55 | |
| 5 | 32 | 37 - 28 | +9 | 54 | |
| 6 | 32 | 55 - 37 | +18 | 54 | |
| 7 | 32 | 39 - 22 | +17 | 53 | |
| 8 | 32 | 45 - 36 | +9 | 47 | |
| 9 | 32 | 33 - 37 | -4 | 42 | |
| 10 | 32 | 32 - 40 | -8 | 40 | |
| 11 | 32 | 28 - 34 | -6 | 39 | |
| 12 | 32 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 13 | 32 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 14 | 32 | 34 - 49 | -15 | 32 | |
| 15 | 32 | 22 - 51 | -29 | 30 | |
| 16 | 32 | 29 - 65 | -36 | 20 | |
| 17 | 32 | 21 - 56 | -35 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
47Ghi được38
37Thủng lưới27
1.38Bàn thắng mỗi trận1.12
14Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai22