Palencia CF vs Mirandés II
Tỷ số chung cuộc: Palencia CF 1-2 Mirandés II tại Tercera División RFEF - Group 8, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Palencia CF thắng 6, hòa 0, Mirandés II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio La Nueva Balastera, Palencia
- Phong độ
- LWDWW Palencia CF
- DLLWL Mirandés II
- 25' ▲ J. Romaric ▼ Javier Vidorreta
- 35' 0-1 Yidne Pinto
- HT0-1
- 48' Gerard Puerto 1-1
- 54' 1-2 Marcos Gracia
- 63' ▲ David Caperuchipi ▼ Fer Muriel
- 63' ▲ Haji Ceesay ▼ Héctor Blanco
- 63' ▲ Iván Cabellud ▼ Adrián Calvo
- 65' ▲ Alberto García ▼ Alejandro
- 70' ▲ Víctor Díez ▼ Gerard Puerto
- 77' ▲ Diego Rosales ▼ Iván Santamaría
- 90'+1 ▲ Adrián Soriano ▼ Imanol Goikoetxea
- 90'+1 ▲ Álex Jiménez ▼ I. Udoh
- FT1-2
Đội hình
- Toni Varea
- Abel
- David Amez
- Marcos González
- Héctor Blanco ▼ 63'
- Jorge Rodríguez
- Gerard Puerto ▼ 70'
- Adrián Calvo ▼ 63'
- Fer Muriel ▼ 63'
- Javier Vidorreta ▼ 25'
- David Vallecillo
Dự bị 5
- J. Romaric ▲ 25'
- David Caperuchipi ▲ 63'
- Haji Ceesay ▲ 63'
- Iván Cabellud ▲ 63'
- Víctor Díez ▲ 70'
- Álex González
- I. Udoh ▼ 90'
- Hodei
- Ángel Chans
- Edu Coniac
- Alejandro ▼ 65'
- Marcos Gracia
- Imanol Goikoetxea ▼ 90'
- Iván Santamaría ▼ 77'
- Markel Martinez
- Yidne Pinto
Dự bị 4
- Alberto García ▲ 65'
- Diego Rosales ▲ 77'
- Adrián Soriano ▲ 90'
- Álex Jiménez ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 65 - 25 | +40 | 75 | |
| 2 | 36 | 52 - 25 | +27 | 72 | |
| 3 | 36 | 45 - 29 | +16 | 60 | |
| 4 | 36 | 49 - 35 | +14 | 58 | |
| 5 | 36 | 51 - 41 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 44 - 30 | +14 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 43 | +11 | 55 | |
| 8 | 36 | 53 - 44 | +9 | 54 | |
| 9 | 36 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 10 | 36 | 37 - 27 | +10 | 50 | |
| 11 | 36 | 48 - 41 | +7 | 48 | |
| 12 | 36 | 36 - 55 | -19 | 44 | |
| 13 | 36 | 44 - 47 | -3 | 41 | |
| 14 | 36 | 39 - 40 | -1 | 40 | |
| 15 | 36 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 16 | 36 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 36 | 28 - 56 | -28 | 32 | |
| 18 | 36 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 19 | 36 | 23 - 78 | -55 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
39Ghi được52
40Thủng lưới42
1.08Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai30