Alcobendas Sport vs Tres Cantos
Tỷ số chung cuộc: Alcobendas Sport 0-2 Tres Cantos tại Tercera División RFEF - Group 7, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Alcobendas Sport thắng 1, hòa 1, Tres Cantos thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 17
- Sân vận động
- Campo De Fútbol Paracuellos de Jarama, Paracuellos de Jarama
- Phong độ
- DDLWD Alcobendas Sport
- WLLLL Tres Cantos
- 20' 0-1 Javier Collado
- HT0-1
- 46' ▲ Dani Cuevas ▼ D. Hyjek
- 65' ▲ Gabri Salazar ▼ F. Apostu
- 68' ▲ Santos Maya ▼ Aitor Lorá
- 74' I. Maganto
- 74' I. Maganto
- 77' ▲ R. Martín ▼ Guille Nieto
- 77' ▲ David Fernández ▼ Jesús Moyano
- 77' ▲ M. Zúñiga ▼ Arroyo
- 79' ▲ Iván Amaya ▼ Gonzalo de la Morena
- 79' ▲ Dani García ▼ David Ortega
- 79' ▲ Álex ▼ Gonzalo Merchán
- 90'+2 0-2 José Antonio
- FT0-2
Đội hình
- Carlos Morales
- Jesús Moyano ▼ 77'
- Rubén Gómez
- L. Venturini
- J. Escalante
- Nacho Maganto
- Arroyo ▼ 77'
- Guille Nieto ▼ 77'
- F. Apostu ▼ 65'
- D. Hyjek ▼ 46'
- Migallón
Dự bị 5
- Dani Cuevas ▲ 46'
- Gabri Salazar ▲ 65'
- R. Martín ▲ 77'
- David Fernández ▲ 77'
- M. Zúñiga ▲ 77'
- Marc de Castro
- Gerard
- David Ortega ▼ 79'
- Ander Díaz
- Javier Collado
- Gonzalo Merchán ▼ 79'
- José Antonio
- Álvaro
- Febre
- Aitor Lorá ▼ 68'
- Gonzalo de la Morena ▼ 79'
Dự bị 4
- Santos Maya ▲ 68'
- Iván Amaya ▲ 79'
- Dani García ▲ 79'
- Álex ▲ 79'
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 32 | +36 | 75 | |
| 2 | 34 | 71 - 52 | +19 | 61 | |
| 3 | 34 | 55 - 48 | +7 | 58 | |
| 4 | 34 | 52 - 37 | +15 | 54 | |
| 5 | 34 | 45 - 41 | +4 | 54 | |
| 6 | 34 | 45 - 42 | +3 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 36 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 58 - 38 | +20 | 51 | |
| 9 | 34 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 10 | 34 | 47 - 47 | 0 | 46 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 13 | 34 | 30 - 29 | +1 | 42 | |
| 14 | 34 | 38 - 58 | -20 | 38 | |
| 15 | 34 | 42 - 51 | -9 | 38 | |
| 16 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 68 | -32 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 61 | -32 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
36Ghi được43
47Thủng lưới44
1.06Bàn thắng mỗi trận1.26
4Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai26