Alcobendas Sport vs Tres Cantos
Tỷ số chung cuộc: Alcobendas Sport 1-0 Tres Cantos tại Tercera División RFEF - Group 7, 27 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Alcobendas Sport thắng 1, hòa 1, Tres Cantos thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 36
- Sân vận động
- Campo De Fútbol Paracuellos de Jarama, Paracuellos de Jarama
- Trọng tài
- Raúl Delgado
- Phong độ
- DDLWD Alcobendas Sport
- WLLLL Tres Cantos
- 40' Facundo Esnáider 1-0
- HT1-0
- 64' ▲ Dani Martínez ▼ Merchán
- 68' ▲ Alex Cañizares ▼ Facundo Esnáider
- 68' ▲ C. Faya ▼ José Luis Cortés
- 75' ▲ Carlos Cerezo ▼ B. El Haddad
- 75' ▲ Javi Jiménez ▼ Dani García
- 75' ▲ Angel Varea ▼ Gonzalo
- 78' ▲ Jaime Heras ▼ Juan
- 82' ▲ Figueroa ▼ Alex Cañizares
- 86' ▲ Peli ▼ Angel Varea
- FT1-0
Đội hình
- Diego Moreno
- Alejandro Rojas
- Kevin
- Iván Fernández
- Alejandro Garcia
- Álvaro Expósito
- Víctor Higuera
- Facundo Esnáider ▼ 68'
- José Luis Cortés ▼ 68'
- S. Gyesi
- Juan ▼ 78'
Dự bị 4
- Alex Cañizares ▲ 68'
- C. Faya ▲ 68'
- Jaime Heras ▲ 78'
- Figueroa ▲ 82'
- Paredes
- Javi Robles
- Fulgen
- Nacho
- Miguel García
- B. El Haddad ▼ 75'
- Merchán ▼ 64'
- Mani
- Dani García ▼ 75'
- Adri Bravo
- Gonzalo ▼ 75'
Dự bị 5
- Dani Martínez ▲ 64'
- Carlos Cerezo ▲ 75'
- Javi Jiménez ▲ 75'
- Angel Varea ▲ 75'
- Peli ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 82 - 26 | +56 | 95 | |
| 2 | 40 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 3 | 40 | 61 - 42 | +19 | 72 | |
| 4 | 40 | 63 - 39 | +24 | 69 | |
| 5 | 40 | 56 - 44 | +12 | 66 | |
| 6 | 40 | 47 - 27 | +20 | 64 | |
| 7 | 40 | 45 - 40 | +5 | 64 | |
| 8 | 40 | 56 - 46 | +10 | 61 | |
| 9 | 40 | 59 - 43 | +16 | 57 | |
| 10 | 40 | 55 - 48 | +7 | 57 | |
| 11 | 40 | 39 - 45 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 50 - 57 | -7 | 56 | |
| 13 | 40 | 40 - 42 | -2 | 53 | |
| 14 | 40 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 15 | 40 | 41 - 52 | -11 | 47 | |
| 16 | 40 | 35 - 45 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 18 | 40 | 47 - 73 | -26 | 38 | |
| 19 | 40 | 31 - 58 | -27 | 37 | |
| 20 | 40 | 43 - 70 | -27 | 33 | |
| 21 | 40 | 20 - 79 | -59 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
58Ghi được44
45Thủng lưới55
1.41Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai27