Tres Cantos vs Alcobendas Sport
Tỷ số chung cuộc: Tres Cantos 3-0 Alcobendas Sport tại Tercera División RFEF - Group 7, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tres Cantos thắng 6, hòa 1, Alcobendas Sport thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 15
- Sân vận động
- Campo Municipal de Fútbol Foresta A, Tres Cantos
- Trọng tài
- Eduardo Barranquero
- Phong độ
- WLLLL Tres Cantos
- DDLWD Alcobendas Sport
- HT0-0
- 63' ▲ Gonzalo ▼ Javi Jiménez
- 70' ▲ Figueroa ▼ Álvaro Díaz
- 70' ▲ José Luis Cortés ▼ Fran Fernández
- 78' ▲ Ruizma ▼ Ignacio Acha
- 78' Dani Martínez 1-0
- 81' ▲ Merchán ▼ Chupi
- 81' ▲ Jaime Tembleque ▼ Adrián Montesinos
- 84' Gonzalo 2-0
- 86' ▲ Miguel Pardo ▼ Dani Martínez
- 86' ▲ Jorge de Prada ▼ B. El Haddad
- 89' Adri Bravo 3-0
- FT3-0
Đội hình
- Paredes
- Nicolás Cañizares
- Fulgen
- Nacho
- Miguel García
- B. El Haddad ▼ 86'
- Javi Jiménez ▼ 63'
- Dani García
- Chupi ▼ 81'
- Adri Bravo
- Dani Martínez ▼ 86'
Dự bị 4
- Gonzalo ▲ 63'
- Merchán ▲ 81'
- Miguel Pardo ▲ 86'
- Jorge de Prada ▲ 86'
- Diego Moreno
- Adrián Montesinos ▼ 81'
- Kevin
- Iván Fernández
- Ignacio Acha ▼ 78'
- Fran Fernández ▼ 70'
- Alejandro Garcia
- Álvaro Díaz ▼ 70'
- Álvaro Expósito
- Víctor Higuera
- Álex Cano
Dự bị 4
- Figueroa ▲ 70'
- José Luis Cortés ▲ 70'
- Ruizma ▲ 78'
- Jaime Tembleque ▲ 81'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 82 - 26 | +56 | 95 | |
| 2 | 40 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 3 | 40 | 61 - 42 | +19 | 72 | |
| 4 | 40 | 63 - 39 | +24 | 69 | |
| 5 | 40 | 56 - 44 | +12 | 66 | |
| 6 | 40 | 47 - 27 | +20 | 64 | |
| 7 | 40 | 45 - 40 | +5 | 64 | |
| 8 | 40 | 56 - 46 | +10 | 61 | |
| 9 | 40 | 59 - 43 | +16 | 57 | |
| 10 | 40 | 55 - 48 | +7 | 57 | |
| 11 | 40 | 39 - 45 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 50 - 57 | -7 | 56 | |
| 13 | 40 | 40 - 42 | -2 | 53 | |
| 14 | 40 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 15 | 40 | 41 - 52 | -11 | 47 | |
| 16 | 40 | 35 - 45 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 18 | 40 | 47 - 73 | -26 | 38 | |
| 19 | 40 | 31 - 58 | -27 | 37 | |
| 20 | 40 | 43 - 70 | -27 | 33 | |
| 21 | 40 | 20 - 79 | -59 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
44Ghi được58
55Thủng lưới45
1.05Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai34