Galapagar vs Alcobendas Sport
Tỷ số chung cuộc: Galapagar 2-1 Alcobendas Sport tại Tercera División RFEF - Group 7, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galapagar thắng 3, hòa 1, Alcobendas Sport thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Galapagar, Madrid
- Trọng tài
- Francisco Cabedo
- Phong độ
- LLWWD Galapagar
- DDLWD Alcobendas Sport
- 45' Kosty 1-0
- HT1-0
- 51' 1-1 José Luis Cortés
- 52' ▲ Adrián Ferreras ▼ C. Faya
- 61' ▲ Nacho ▼ Kosty
- 61' ▲ Guillermo Torres ▼ Juan de la Torre
- 68' ▲ A. Guendouri ▼ Fran Fernández
- 68' ▲ Anderson ▼ S. Gyesi
- 75' Christian Martín 2-1
- 77' ▲ Santa ▼ Jorge Greci
- 77' ▲ Manu Serrano ▼ Marcos Carrillo
- 78' ▲ Diego Carrillo ▼ David Fernández
- 78' ▲ Ruizma ▼ Álex Rojas
- 83' ▲ Rubén Santos ▼ Marcos Gil
- FT2-1
Đội hình
- Gonzalo
- R. González
- Christian Martín
- Alejandro Cuadrillero
- Sergio Pliego
- Juan de la Torre ▼ 61'
- Jorge Greci ▼ 77'
- Febre
- Kosty ▼ 61'
- Marcos Gil ▼ 83'
- Marcos Carrillo ▼ 77'
Dự bị 5
- Nacho ▲ 61'
- Guillermo Torres ▲ 61'
- Santa ▲ 77'
- Manu Serrano ▲ 77'
- Rubén Santos ▲ 83'
- Diego Moreno
- Adrián Luque
- Jaime Heras
- Álex Rojas ▼ 78'
- David Ortega
- David Fernández ▼ 78'
- C. Faya ▼ 52'
- Fran Fernández ▼ 68'
- José Luis Cortés
- S. Gyesi ▼ 68'
- Rubén Torres
Dự bị 5
- Adrián Ferreras ▲ 52'
- A. Guendouri ▲ 68'
- Anderson ▲ 68'
- Diego Carrillo ▲ 78'
- Ruizma ▲ 78'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 22 | +40 | 68 | |
| 2 | 30 | 73 - 27 | +46 | 67 | |
| 3 | 30 | 49 - 24 | +25 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 40 | +8 | 48 | |
| 5 | 30 | 38 - 32 | +6 | 47 | |
| 6 | 30 | 31 - 28 | +3 | 46 | |
| 7 | 30 | 37 - 38 | -1 | 45 | |
| 8 | 30 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 47 | -10 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 44 | -6 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 34 | |
| 13 | 30 | 34 - 46 | -12 | 34 | |
| 14 | 30 | 42 - 45 | -3 | 33 | |
| 15 | 30 | 31 - 52 | -21 | 32 | |
| 16 | 30 | 21 - 64 | -43 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
38Ghi được51
45Thủng lưới43
1.23Bàn thắng mỗi trận1.55
7Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai32